Phong độ Stal Rzeszow gần đây, KQ Stal Rzeszow mới nhất
Phong độ Stal Rzeszow gần đây
-
05/09/2026Stal RzeszowPolonia Warszawa2 - 0W
-
28/08/2026Unia SkierniewiceStal Rzeszow0 - 0W
-
25/08/20261 Stal RzeszowRuch Chorzow0 - 1L
-
14/08/2026Pogon Grodzisk MazowieckiStal Rzeszow0 - 0D
-
08/08/2026Stal MielecStal Rzeszow 10 - 0D
-
01/08/2026Arka GdyniaStal Rzeszow1 - 0L
-
25/07/20261 Stal RzeszowChrobry Glogow0 - 1L
-
02/09/2026Stal RzeszowPodbeskidzie Bielsko-Biala0 - 0W
-
05/08/2026Stal RzeszowAtromitos Athens0 - 1L
-
18/07/20261 Stal RzeszowRukh Vynnyky0 - 1D
Thống kê phong độ Stal Rzeszow gần đây, KQ Stal Rzeszow mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Stal Rzeszow gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Hạng nhất Ba Lan | 7 | 2 | 2 | 3 |
Phong độ Stal Rzeszow gần đây: theo giải đấu
-
02/09/2026Stal RzeszowPodbeskidzie Bielsko-Biala0 - 0W
-
05/08/2026Stal RzeszowAtromitos Athens0 - 1L
-
18/07/20261 Stal RzeszowRukh Vynnyky0 - 1D
-
05/09/2026Stal RzeszowPolonia Warszawa2 - 0W
-
28/08/2026Unia SkierniewiceStal Rzeszow0 - 0W
-
25/08/20261 Stal RzeszowRuch Chorzow0 - 1L
-
14/08/2026Pogon Grodzisk MazowieckiStal Rzeszow0 - 0D
-
08/08/2026Stal MielecStal Rzeszow 10 - 0D
-
01/08/2026Arka GdyniaStal Rzeszow1 - 0L
-
25/07/20261 Stal RzeszowChrobry Glogow0 - 1L
- Kết quả Stal Rzeszow mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả Stal Rzeszow mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Stal Rzeszow mới nhất ở giải Hạng nhất Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Stal Rzeszow gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Stal Rzeszow (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Stal Rzeszow (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 15 | T T H H H T |
| 2 | Miedz Legnica | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 7 | 14 | T B T T T H |
| 3 | LKS Lodz | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 12 | T B T T H H |
| 4 | Chrobry Glogow | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 | 11 | B T H B T H |
| 5 | Arka Gdynia | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 11 | T B T B H H |
| 6 | Polonia Warszawa | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T H B T B B |
| 7 | LKS Nieciecza | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | T B B B H T |
| 8 | Ruch Chorzow | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 10 | B H T T B T |
| 9 | Warta Poznan | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B T B B |
| 10 | Odra Opole | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | T B T H H H |
| 11 | Stal Mielec | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 14 | -2 | 9 | H H T B B H |
| 12 | Pogon Siedlce | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | H B H T B T |
| 13 | Stal Rzeszow | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B H H B T T |
| 14 | Polonia Bytom | 7 | 1 | 4 | 2 | 12 | 15 | -3 | 7 | B H B H H H |
| 15 | Lechia Gdansk | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 7 | B H B T T B |
| 16 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H H H B H |
| 17 | Puszcza Niepolomice | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | -2 | 6 | B B T B B T |
| 18 | Unia Skierniewice | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 12 | -6 | 6 | B T B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan