Phong độ Larne FC gần đây, KQ Larne FC mới nhất
Phong độ Larne FC gần đây
-
05/09/2026Larne FCGlentoran FC0 - 0W
-
15/08/2026ColeraineLarne FC0 - 0D
-
28/08/20261 Larne FCLincoln Red Imps FC0 - 0L
-
90phút [0-2], 120phút [0-3]
-
20/08/20261 Lincoln Red Imps FCLarne FC0 - 0W
-
11/08/2026FC Iberia 1999 TbilisiLarne FC0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-
05/08/2026Larne FCFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0D
-
30/07/2026Crvena ZvezdaLarne FC2 - 0L
-
22/07/2026Larne FCCrvena Zvezda0 - 1L
-
15/07/2026Larne FCTre Fiori 21 - 1W
-
08/07/2026Tre FioriLarne FC0 - 1W
Thống kê phong độ Larne FC gần đây, KQ Larne FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Larne FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu | 4 | 2 | 0 | 2 |
| - Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 2 | 0 |
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - VĐQG Bắc Ailen | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Larne FC gần đây: theo giải đấu
-
30/07/2026Crvena ZvezdaLarne FC2 - 0L
-
22/07/2026Larne FCCrvena Zvezda0 - 1L
-
15/07/2026Larne FCTre Fiori 21 - 1W
-
08/07/2026Tre FioriLarne FC0 - 1W
-
11/08/2026FC Iberia 1999 TbilisiLarne FC0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-
05/08/2026Larne FCFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0D
-
28/08/20261 Larne FCLincoln Red Imps FC0 - 0L
-
90phút [0-2], 120phút [0-3]
-
20/08/20261 Lincoln Red Imps FCLarne FC0 - 0W
-
05/09/2026Larne FCGlentoran FC0 - 0W
-
15/08/2026ColeraineLarne FC0 - 0D
- Kết quả Larne FC mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Kết quả Larne FC mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả Larne FC mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Larne FC mới nhất ở giải VĐQG Bắc Ailen
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Larne FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Larne FC (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Larne FC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Bắc Ailen mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coleraine | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 13 | T H T T T |
| 2 | Dungannon Swifts | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 12 | B T T T T |
| 3 | Linfield FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 12 | B T T T T |
| 4 | Cliftonville | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 9 | T T B B T |
| 5 | Carrick Rangers | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T B T B |
| 6 | Crusaders | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 10 | -1 | 9 | B T T T B |
| 7 | Glentoran FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 6 | T B T B B |
| 8 | Larne FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 9 | Ballymena United | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 | T B B H |
| 10 | Bangor FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 11 | -9 | 1 | B B B H |
| 11 | Limavady United | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B B |
| 12 | Portadown | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 11 | -8 | 0 | B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bắc Ailen