Phong độ Detonit Plachkovica gần đây, KQ Detonit Plachkovica mới nhất
Phong độ Detonit Plachkovica gần đây
-
05/09/2026Detonit PlachkovicaFK Osogovo1 - 0W
-
31/08/2026Belasica StrumicaDetonit Plachkovica1 - 0D
-
15/08/2026FK ShkupiDetonit Plachkovica0 - 1W
-
23/05/2026FK SkopjeDetonit Plachkovica3 - 0L
-
16/05/2026Detonit PlachkovicaFK Ohrid 20040 - 0L
-
10/05/2026PrespaDetonit Plachkovica0 - 1W
-
02/05/2026Detonit PlachkovicaKamenica-Sasa0 - 0D
-
25/04/2026FK NovaciDetonit Plachkovica0 - 0D
-
08/08/2026FK KozuvDetonit Plachkovica0 - 0W
-
01/08/2026Belasica StrumicaDetonit Plachkovica0 - 0L
Thống kê phong độ Detonit Plachkovica gần đây, KQ Detonit Plachkovica mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Detonit Plachkovica gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Bắc Macedonia | 8 | 3 | 3 | 2 |
Phong độ Detonit Plachkovica gần đây: theo giải đấu
-
08/08/2026FK KozuvDetonit Plachkovica0 - 0W
-
01/08/2026Belasica StrumicaDetonit Plachkovica0 - 0L
-
05/09/2026Detonit PlachkovicaFK Osogovo1 - 0W
-
31/08/2026Belasica StrumicaDetonit Plachkovica1 - 0D
-
15/08/2026FK ShkupiDetonit Plachkovica0 - 1W
-
23/05/2026FK SkopjeDetonit Plachkovica3 - 0L
-
16/05/2026Detonit PlachkovicaFK Ohrid 20040 - 0L
-
10/05/2026PrespaDetonit Plachkovica0 - 1W
-
02/05/2026Detonit PlachkovicaKamenica-Sasa0 - 0D
-
25/04/2026FK NovaciDetonit Plachkovica0 - 0D
- Kết quả Detonit Plachkovica mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Detonit Plachkovica mới nhất ở giải Hạng 2 Bắc Macedonia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Detonit Plachkovica gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Detonit Plachkovica (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Detonit Plachkovica (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Bắc Macedonia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academy Pandev | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 | T H T T |
| 2 | FK Ohrid 2004 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 9 | T T T |
| 3 | Pelister Bitola | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 8 | H H T T |
| 4 | Belasica Strumica | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | T T H H |
| 5 | Detonit Plachkovica | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 6 | Kamjani | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T B T |
| 7 | Rabotnicki Skopje | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T B |
| 8 | FK Teteks Tetovo | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | H T B |
| 9 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | H T B B |
| 10 | FK Kozuv | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T B H |
| 11 | FK Gorno Lisice | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 4 | 0 | 3 | B B B T |
| 12 | FK Osogovo | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 5 | -3 | 1 | B B H B |
| 13 | FK Novaci | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | -3 | 1 | B B H B |
| 14 | FK Shkupi | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 11 | -10 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bắc Macedonia