Phong độ FC Minsk gần đây, KQ FC Minsk mới nhất
Phong độ FC Minsk gần đây
-
06/09/2026Naftan NovopolockFC Minsk0 - 1W
-
31/08/2026BATE BorisovFC Minsk0 - 1L
-
21/08/2026FC MinskFK Vitebsk0 - 1L
-
15/08/2026Neman GrodnoFC Minsk0 - 1L
-
09/08/2026FC GomelFC Minsk0 - 1W
-
02/08/2026Arsenal DzyarzhynskFC Minsk0 - 2W
-
10/07/20261 Dnepr MogilevFC Minsk1 - 0W
-
03/07/2026FC MinskDinamo Minsk0 - 2L
-
25/07/2026FC Belshina BabruiskFC Minsk0 - 1W
-
18/07/2026Smorgon FCFC Minsk1 - 2W
Thống kê phong độ FC Minsk gần đây, KQ FC Minsk mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
Thống kê phong độ FC Minsk gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Belarus | 8 | 4 | 0 | 4 |
| - Cúp Quốc Gia Belarus | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ FC Minsk gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026Naftan NovopolockFC Minsk0 - 1W
-
31/08/2026BATE BorisovFC Minsk0 - 1L
-
21/08/2026FC MinskFK Vitebsk0 - 1L
-
15/08/2026Neman GrodnoFC Minsk0 - 1L
-
09/08/2026FC GomelFC Minsk0 - 1W
-
02/08/2026Arsenal DzyarzhynskFC Minsk0 - 2W
-
10/07/20261 Dnepr MogilevFC Minsk1 - 0W
-
03/07/2026FC MinskDinamo Minsk0 - 2L
-
25/07/2026FC Belshina BabruiskFC Minsk0 - 1W
-
18/07/2026Smorgon FCFC Minsk1 - 2W
- Kết quả FC Minsk mới nhất ở giải VĐQG Belarus
- Kết quả FC Minsk mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Minsk gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Minsk (sân nhà) | 6 | 6 | 0 | 0 |
| FC Minsk (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 20 | 12 | 6 | 2 | 34 | 15 | 19 | 42 | T T T H T H |
| 2 | Dnepr Rohachev | 19 | 11 | 7 | 1 | 36 | 15 | 21 | 40 | T T H T H H |
| 3 | Dinamo Minsk | 19 | 12 | 4 | 3 | 35 | 15 | 20 | 40 | T T B B T H |
| 4 | FC Gomel | 21 | 10 | 6 | 5 | 30 | 16 | 14 | 36 | B B T H T T |
| 5 | Dinamo Brest | 21 | 10 | 4 | 7 | 33 | 21 | 12 | 34 | T T B H B T |
| 6 | FK Vitebsk | 21 | 9 | 5 | 7 | 21 | 20 | 1 | 32 | T T B T T B |
| 7 | Neman Grodno | 20 | 9 | 4 | 7 | 23 | 19 | 4 | 31 | H B T T T H |
| 8 | FC Minsk | 21 | 9 | 4 | 8 | 29 | 26 | 3 | 31 | T T B B B T |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 20 | 7 | 6 | 7 | 28 | 22 | 6 | 27 | B B B H T B |
| 10 | Slavia Mozyr | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 24 | -1 | 25 | B T T H B T |
| 11 | FC Baranovichi | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 36 | -12 | 24 | B H B H T T |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 21 | 5 | 7 | 9 | 23 | 36 | -13 | 22 | B B B B B H |
| 13 | BATE Borisov | 20 | 3 | 8 | 9 | 14 | 23 | -9 | 17 | H T H T B B |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 20 | 4 | 5 | 11 | 19 | 35 | -16 | 17 | B H T B H H |
| 15 | Dnepr Mogilev | 21 | 2 | 9 | 10 | 17 | 31 | -14 | 15 | H B H H H B |
| 16 | Naftan Novopolock | 21 | 2 | 4 | 15 | 17 | 52 | -35 | 10 | T B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus