Phong độ FK Bumprom gần đây, KQ FK Bumprom mới nhất
Phong độ FK Bumprom gần đây
-
05/09/2026FK BumpromEnergetik-BGU Minsk1 - 1L
-
29/08/2026Slutsksakhar SlutskFK Bumprom 11 - 0L
-
22/08/2026FK BumpromDinamo Minsk Reserves1 - 0W
-
16/08/2026OstrowitzFK Bumprom1 - 3W
-
10/08/2026Kommunalnik SlonimFK Bumprom1 - 0L
-
06/08/2026BATE-2 BorisovFK Bumprom1 - 1W
-
01/08/2026Uni X-Labs MinskFK Bumprom1 - 0D
-
26/07/2026FK BumpromFC Molodechno0 - 0L
-
12/07/2026FC Gomel BFK Bumprom1 - 1D
-
18/07/2026FK BumpromArsenal Dzyarzhynsk0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-6]
Thống kê phong độ FK Bumprom gần đây, KQ FK Bumprom mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ FK Bumprom gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Belarus | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng nhất Belarus | 9 | 3 | 2 | 4 |
Phong độ FK Bumprom gần đây: theo giải đấu
-
18/07/2026FK BumpromArsenal Dzyarzhynsk0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-6]
-
05/09/2026FK BumpromEnergetik-BGU Minsk1 - 1L
-
29/08/2026Slutsksakhar SlutskFK Bumprom 11 - 0L
-
22/08/2026FK BumpromDinamo Minsk Reserves1 - 0W
-
16/08/2026OstrowitzFK Bumprom1 - 3W
-
10/08/2026Kommunalnik SlonimFK Bumprom1 - 0L
-
06/08/2026BATE-2 BorisovFK Bumprom1 - 1W
-
01/08/2026Uni X-Labs MinskFK Bumprom1 - 0D
-
26/07/2026FK BumpromFC Molodechno0 - 0L
-
12/07/2026FC Gomel BFK Bumprom1 - 1D
- Kết quả FK Bumprom mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Belarus
- Kết quả FK Bumprom mới nhất ở giải Hạng nhất Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Bumprom gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Bumprom (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| FK Bumprom (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niva Dolbizno | 23 | 15 | 3 | 5 | 61 | 29 | 32 | 48 | T T T B T T |
| 2 | Slutsksakhar Slutsk | 23 | 13 | 6 | 4 | 44 | 24 | 20 | 45 | B B H H T H |
| 3 | FK Lida | 23 | 14 | 3 | 6 | 44 | 36 | 8 | 45 | T T B T T T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 23 | 13 | 5 | 5 | 45 | 27 | 18 | 44 | B B T B T T |
| 5 | FC Molodechno | 23 | 13 | 2 | 8 | 41 | 34 | 7 | 41 | H T T T T T |
| 6 | Kommunalnik Slonim | 23 | 12 | 3 | 8 | 45 | 30 | 15 | 39 | B T B T B T |
| 7 | FK Bumprom | 23 | 10 | 4 | 9 | 42 | 35 | 7 | 34 | T B T T B B |
| 8 | Volna Pinsk | 23 | 10 | 4 | 9 | 39 | 40 | -1 | 34 | H H B B B T |
| 9 | Dinamo Minsk Reserves | 23 | 9 | 4 | 10 | 41 | 37 | 4 | 31 | B B B T T B |
| 10 | FK Soligorsk | 23 | 8 | 6 | 9 | 44 | 42 | 2 | 30 | T B B B B H |
| 11 | Ostrowitz | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 33 | -3 | 30 | T T B T T T |
| 12 | FK Minsk B | 23 | 9 | 2 | 12 | 33 | 42 | -9 | 29 | T B T H B B |
| 13 | Uni X-Labs Minsk | 23 | 6 | 7 | 10 | 23 | 30 | -7 | 25 | T H H T B H |
| 14 | FK Orsha | 23 | 7 | 4 | 12 | 27 | 43 | -16 | 25 | B H B B T B |
| 15 | Smorgon FC | 23 | 6 | 6 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | B T T B B H |
| 16 | FC Gomel B | 23 | 5 | 6 | 12 | 32 | 44 | -12 | 21 | B T B B H B |
| 17 | BATE-2 Borisov | 23 | 4 | 6 | 13 | 31 | 54 | -23 | 18 | B B T T H B |
| 18 | Osipovichy | 23 | 5 | 2 | 16 | 24 | 59 | -35 | 17 | B T H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus