Phong độ Lokomotiv Gomel gần đây, KQ Lokomotiv Gomel mới nhất
Phong độ Lokomotiv Gomel gần đây
-
23/11/2025FC BaranovichiLokomotiv Gomel0 - 0W
-
20/11/2025Dinamo-2 MinskLokomotiv Gomel0 - 1W
-
15/11/2025Lokomotiv GomelABFF(U19)0 - 0W
-
08/11/2025Uni X-Labs MinskLokomotiv Gomel1 - 0D
-
01/11/2025Lokomotiv GomelOsipovichy1 - 0W
-
27/10/2025Lokomotiv GomelNiva Dolbizno1 - 1D
-
19/10/2025Lokomotiv GomelBATE-2 Borisov1 - 0W
-
11/10/2025Dnepr MogilevLokomotiv Gomel0 - 0D
-
04/10/2025Lokomotiv GomelFK Bumprom2 - 0W
-
21/09/20251 Lokomotiv GomelFC Belshina Babruisk0 - 2L
Thống kê phong độ Lokomotiv Gomel gần đây, KQ Lokomotiv Gomel mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Lokomotiv Gomel gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Belarus | 10 | 6 | 3 | 1 |
Phong độ Lokomotiv Gomel gần đây: theo giải đấu
-
23/11/2025FC BaranovichiLokomotiv Gomel0 - 0W
-
20/11/2025Dinamo-2 MinskLokomotiv Gomel0 - 1W
-
15/11/2025Lokomotiv GomelABFF(U19)0 - 0W
-
08/11/2025Uni X-Labs MinskLokomotiv Gomel1 - 0D
-
01/11/2025Lokomotiv GomelOsipovichy1 - 0W
-
27/10/2025Lokomotiv GomelNiva Dolbizno1 - 1D
-
19/10/2025Lokomotiv GomelBATE-2 Borisov1 - 0W
-
11/10/2025Dnepr MogilevLokomotiv Gomel0 - 0D
-
04/10/2025Lokomotiv GomelFK Bumprom2 - 0W
-
21/09/20251 Lokomotiv GomelFC Belshina Babruisk0 - 2L
- Kết quả Lokomotiv Gomel mới nhất ở giải Hạng nhất Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lokomotiv Gomel gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Gomel (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Lokomotiv Gomel (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niva Dolbizno | 23 | 15 | 3 | 5 | 61 | 29 | 32 | 48 | T T T B T T |
| 2 | Slutsksakhar Slutsk | 23 | 13 | 6 | 4 | 44 | 24 | 20 | 45 | B B H H T H |
| 3 | FK Lida | 23 | 14 | 3 | 6 | 44 | 36 | 8 | 45 | T T B T T T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 23 | 13 | 5 | 5 | 45 | 27 | 18 | 44 | B B T B T T |
| 5 | FC Molodechno | 23 | 13 | 2 | 8 | 41 | 34 | 7 | 41 | H T T T T T |
| 6 | Kommunalnik Slonim | 23 | 12 | 3 | 8 | 45 | 30 | 15 | 39 | B T B T B T |
| 7 | FK Bumprom | 23 | 10 | 4 | 9 | 42 | 35 | 7 | 34 | T B T T B B |
| 8 | Volna Pinsk | 23 | 10 | 4 | 9 | 39 | 40 | -1 | 34 | H H B B B T |
| 9 | Dinamo Minsk Reserves | 23 | 9 | 4 | 10 | 41 | 37 | 4 | 31 | B B B T T B |
| 10 | FK Soligorsk | 23 | 8 | 6 | 9 | 44 | 42 | 2 | 30 | T B B B B H |
| 11 | Ostrowitz | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 33 | -3 | 30 | T T B T T T |
| 12 | FK Minsk B | 23 | 9 | 2 | 12 | 33 | 42 | -9 | 29 | T B T H B B |
| 13 | Uni X-Labs Minsk | 23 | 6 | 7 | 10 | 23 | 30 | -7 | 25 | T H H T B H |
| 14 | FK Orsha | 23 | 7 | 4 | 12 | 27 | 43 | -16 | 25 | B H B B T B |
| 15 | Smorgon FC | 23 | 6 | 6 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | B T T B B H |
| 16 | FC Gomel B | 23 | 5 | 6 | 12 | 32 | 44 | -12 | 21 | B T B B H B |
| 17 | BATE-2 Borisov | 23 | 4 | 6 | 13 | 31 | 54 | -23 | 18 | B B T T H B |
| 18 | Osipovichy | 23 | 5 | 2 | 16 | 24 | 59 | -35 | 17 | B T H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus