Phong độ Genk II gần đây, KQ Genk II mới nhất
Phong độ Genk II gần đây
-
06/09/2026Genk IIHasselt2 - 0W
-
29/08/2026LokerenGenk II1 - 2W
-
23/08/2026Genk IIRFC de Liege1 - 2L
-
15/08/2026KAS EupenGenk II1 - 1L
-
25/08/2026Genk IIMVV Maastricht0 - 0W
-
19/08/2026Oud-Heverlee Leuven BGenk II0 - 0D
-
08/08/2026ZelzateGenk II0 - 1L
-
06/08/2026Antwerp BGenk II0 - 0D
-
25/07/2026Genk IIFC Eindhoven0 - 1W
-
23/07/2026Eendracht TermienGenk II2 - 3W
Thống kê phong độ Genk II gần đây, KQ Genk II mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Genk II gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 6 | 3 | 2 | 1 |
| - Hạng 2 Bỉ | 4 | 2 | 0 | 2 |
Phong độ Genk II gần đây: theo giải đấu
-
25/08/2026Genk IIMVV Maastricht0 - 0W
-
19/08/2026Oud-Heverlee Leuven BGenk II0 - 0D
-
08/08/2026ZelzateGenk II0 - 1L
-
06/08/2026Antwerp BGenk II0 - 0D
-
25/07/2026Genk IIFC Eindhoven0 - 1W
-
23/07/2026Eendracht TermienGenk II2 - 3W
-
06/09/2026Genk IIHasselt2 - 0W
-
29/08/2026LokerenGenk II1 - 2W
-
23/08/2026Genk IIRFC de Liege1 - 2L
-
15/08/2026KAS EupenGenk II1 - 1L
- Kết quả Genk II mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Genk II mới nhất ở giải Hạng 2 Bỉ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Genk II gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Genk II (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Genk II (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beerschot Wilrijk | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T B T T |
| 2 | Francs Borains | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | T B T T |
| 3 | FCV Dender EH | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | B T T T |
| 4 | KAS Eupen | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | T B T |
| 5 | Excelsior Virton | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | Genk II | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 1 | 6 | B B T T |
| 7 | Club Brugge Ⅱ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 8 | Lokeren | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | T T B B |
| 9 | Hasselt | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 6 | T T B B |
| 10 | Lierse | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | B T H H |
| 11 | RFC de Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Gent B | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T H |
| 13 | Patro Eisden | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | T B B B |
| 14 | Anderlecht II | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B B H |
| 15 | Seraing United | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: