Phong độ Jeunesse Molenbeek gần đây, KQ Jeunesse Molenbeek mới nhất
Phong độ Jeunesse Molenbeek gần đây
-
06/09/2026RCS OnhayeRWDM Brussels0 - 0W
-
30/08/2026RWDM BrusselsFC Flenu2 - 0W
-
26/08/2026Habay la NeuveRWDM Brussels 10 - 1W
-
09/08/2026Francs BorainsRWDM Brussels0 - 0L
-
08/08/2026TienenRWDM Brussels 10 - 1W
-
15/07/2026Genk IIRWDM Brussels3 - 1L
-
18/04/2026KortrijkJeunesse Molenbeek2 - 1L
-
11/04/2026Jeunesse MolenbeekAnderlecht II1 - 0W
-
05/04/2026KVSK LommelJeunesse Molenbeek0 - 0L
-
22/03/2026Jeunesse MolenbeekLierse1 - 0D
Thống kê phong độ Jeunesse Molenbeek gần đây, KQ Jeunesse Molenbeek mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Jeunesse Molenbeek gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 1 | 0 | 2 |
| - Hạng 2 Bỉ | 4 | 1 | 1 | 2 |
| - Giải hạng Ba Bỉ | 3 | 3 | 0 | 0 |
Phong độ Jeunesse Molenbeek gần đây: theo giải đấu
-
09/08/2026Francs BorainsRWDM Brussels0 - 0L
-
08/08/2026TienenRWDM Brussels 10 - 1W
-
15/07/2026Genk IIRWDM Brussels3 - 1L
-
18/04/2026KortrijkJeunesse Molenbeek2 - 1L
-
11/04/2026Jeunesse MolenbeekAnderlecht II1 - 0W
-
05/04/2026KVSK LommelJeunesse Molenbeek0 - 0L
-
22/03/2026Jeunesse MolenbeekLierse1 - 0D
-
06/09/2026RCS OnhayeRWDM Brussels0 - 0W
-
30/08/2026RWDM BrusselsFC Flenu2 - 0W
-
26/08/2026Habay la NeuveRWDM Brussels 10 - 1W
- Kết quả Jeunesse Molenbeek mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Jeunesse Molenbeek mới nhất ở giải Hạng 2 Bỉ
- Kết quả Jeunesse Molenbeek mới nhất ở giải Giải hạng Ba Bỉ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Jeunesse Molenbeek gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Jeunesse Molenbeek (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Jeunesse Molenbeek (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật: