Phong độ Racing Genk Nữ gần đây, KQ Racing Genk Nữ mới nhất
Phong độ Racing Genk Nữ gần đây
-
06/09/2026Anderlecht NữRacing Genk Nữ1 - 0L
-
23/05/2026Racing Genk NữZulte Waregem VV Nữ1 - 1L
-
17/05/2026KAA Gent Ladies NữRacing Genk Nữ0 - 0W
-
09/05/2026Westerlo NữRacing Genk Nữ0 - 1W
-
29/08/2026Standard Liege NữRacing Genk Nữ0 - 0D
-
22/08/2026Racing Genk NữRAAL La Louviere (W)0 - 2L
-
15/08/2026Racing Genk NữWesterlo Nữ0 - 0D
-
01/08/2026Bayer Leverkusen NữRacing Genk Nữ1 - 0L
-
28/07/2026Racing Genk NữZwolle Nữ0 - 0L
-
25/07/2026Racing Genk NữMonchengladbach Nữ0 - 2L
Thống kê phong độ Racing Genk Nữ gần đây, KQ Racing Genk Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Racing Genk Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 6 | 0 | 2 | 4 |
| - VĐQG Bỉ nữ | 4 | 2 | 0 | 2 |
Phong độ Racing Genk Nữ gần đây: theo giải đấu
-
29/08/2026Standard Liege NữRacing Genk Nữ0 - 0D
-
22/08/2026Racing Genk NữRAAL La Louviere (W)0 - 2L
-
15/08/2026Racing Genk NữWesterlo Nữ0 - 0D
-
01/08/2026Bayer Leverkusen NữRacing Genk Nữ1 - 0L
-
28/07/2026Racing Genk NữZwolle Nữ0 - 0L
-
25/07/2026Racing Genk NữMonchengladbach Nữ0 - 2L
-
06/09/2026Anderlecht NữRacing Genk Nữ1 - 0L
-
23/05/2026Racing Genk NữZulte Waregem VV Nữ1 - 1L
-
17/05/2026KAA Gent Ladies NữRacing Genk Nữ0 - 0W
-
09/05/2026Westerlo NữRacing Genk Nữ0 - 1W
- Kết quả Racing Genk Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Racing Genk Nữ mới nhất ở giải VĐQG Bỉ nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Racing Genk Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Racing Genk Nữ (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Racing Genk Nữ (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Bỉ nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oud Heverlee Leuven (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 3 | T |
| 2 | Anderlecht (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 3 | Club Brugge (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | RAAL La Louviere (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | Zulte Waregem VV (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 6 | Standard Liege (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 7 | Racing Genk (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
| 8 | KAA Gent Ladies (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 | B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: