Phong độ Standard Liege gần đây, KQ Standard Liege mới nhất
Phong độ Standard Liege gần đây
-
06/09/2026Standard LiegeRoyal Antwerp0 - 0W
-
30/08/2026Oud-Heverlee LeuvenStandard Liege0 - 1W
-
22/08/2026Standard LiegeLaLouviere 10 - 0W
-
16/08/2026MechelenStandard Liege1 - 2D
-
08/08/2026Standard LiegeCercle Brugge1 - 1D
-
01/08/2026Standard LiegeFC Viktoria koln0 - 1L
-
31/07/2026Standard LiegeArminia Bielefeld0 - 0W
-
26/07/2026Standard LiegeSeraing United1 - 0W
-
26/07/2026Standard LiegeJuventus0 - 0L
-
18/07/20261 USL DunkerqueStandard Liege2 - 0L
Thống kê phong độ Standard Liege gần đây, KQ Standard Liege mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Standard Liege gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bỉ | 5 | 3 | 2 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 5 | 2 | 0 | 3 |
Phong độ Standard Liege gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026Standard LiegeRoyal Antwerp0 - 0W
-
30/08/2026Oud-Heverlee LeuvenStandard Liege0 - 1W
-
22/08/2026Standard LiegeLaLouviere 10 - 0W
-
16/08/2026MechelenStandard Liege1 - 2D
-
08/08/2026Standard LiegeCercle Brugge1 - 1D
-
01/08/2026Standard LiegeFC Viktoria koln0 - 1L
-
31/07/2026Standard LiegeArminia Bielefeld0 - 0W
-
26/07/2026Standard LiegeSeraing United1 - 0W
-
26/07/2026Standard LiegeJuventus0 - 0L
-
18/07/20261 USL DunkerqueStandard Liege2 - 0L
- Kết quả Standard Liege mới nhất ở giải VĐQG Bỉ
- Kết quả Standard Liege mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Standard Liege gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Standard Liege (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Standard Liege (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật: