Phong độ Maritimo gần đây, KQ Maritimo mới nhất
Phong độ Maritimo gần đây
-
06/09/2026MaritimoBenfica0 - 1L
-
29/08/2026FC AroucaMaritimo1 - 1L
-
22/08/2026MaritimoViseu0 - 2D
-
17/08/2026FC FamalicaoMaritimo1 - 1W
-
08/08/2026MaritimoCasa Pia AC0 - 0W
-
02/08/2026MaritimoNacional da Madeira0 - 0W
-
30/07/2026MaritimoEstrela da Calheta0 - 0D
-
22/07/2026MaritimoCamacha0 - 0W
-
17/07/2026MaritimoLeixoes0 - 2L
-
14/07/2026MaritimoAVS Futebol SAD0 - 0W
Thống kê phong độ Maritimo gần đây, KQ Maritimo mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Maritimo gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 2 | 1 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 5 | 3 | 1 | 1 |
Phong độ Maritimo gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026MaritimoBenfica0 - 1L
-
29/08/2026FC AroucaMaritimo1 - 1L
-
22/08/2026MaritimoViseu0 - 2D
-
17/08/2026FC FamalicaoMaritimo1 - 1W
-
08/08/2026MaritimoCasa Pia AC0 - 0W
-
02/08/2026MaritimoNacional da Madeira0 - 0W
-
30/07/2026MaritimoEstrela da Calheta0 - 0D
-
22/07/2026MaritimoCamacha0 - 0W
-
17/07/2026MaritimoLeixoes0 - 2L
-
14/07/2026MaritimoAVS Futebol SAD0 - 0W
- Kết quả Maritimo mới nhất ở giải VĐQG Bồ Đào Nha
- Kết quả Maritimo mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Maritimo gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Maritimo (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Maritimo (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP B | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 12 | T T B T T |
| 2 | Penafiel | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | B H T T T |
| 3 | Lusitania | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T T H T T |
| 4 | Vizela | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 10 | T B H T T |
| 5 | Uniao Leiria | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 9 | B B T T T |
| 6 | Leixoes | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 9 | B T B T T |
| 7 | Academica Coimbra | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T T B B |
| 8 | Portimonense | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | T T H B B |
| 9 | SL Benfica B | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | T T H B B |
| 10 | SC Farense | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | T T H B |
| 11 | FC Felgueiras | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | H H H T B |
| 12 | CD Tondela | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 6 | T B B B T |
| 13 | AVS Futebol SAD | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B H H T B |
| 14 | SCU Torreense | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B H H B T |
| 15 | Amarante | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | B B H T B |
| 16 | Porto B | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 | B B T B B |
| 17 | GD Chaves | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 | B B H B |
| 18 | Feirense | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 7 | -6 | 1 | H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: