Phong độ SC Farense gần đây, KQ SC Farense mới nhất
Phong độ SC Farense gần đây
-
31/08/20261 Sporting CP BSC Farense 11 - 0L
-
25/08/2026SC FarenseFC Felgueiras0 - 1D
-
17/08/2026Porto BSC Farense1 - 1W
-
09/08/2026SC FarenseSCU Torreense0 - 0W
-
31/05/2026CF Os BelenensesSC Farense0 - 0D
-
24/05/2026SC FarenseCF Os Belenenses1 - 0W
-
18/05/2026PortimonenseSC Farense1 - 0L
-
09/05/20261 SC FarensePacos de Ferreira0 - 0D
-
01/08/2026SC FarenseFulham1 - 0L
-
19/07/2026SC FarenseSL Benfica B0 - 0D
Thống kê phong độ SC Farense gần đây, KQ SC Farense mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ SC Farense gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Hạng 2 Bồ Đào Nha | 8 | 3 | 3 | 2 |
Phong độ SC Farense gần đây: theo giải đấu
-
01/08/2026SC FarenseFulham1 - 0L
-
19/07/2026SC FarenseSL Benfica B0 - 0D
-
31/08/20261 Sporting CP BSC Farense 11 - 0L
-
25/08/2026SC FarenseFC Felgueiras0 - 1D
-
17/08/2026Porto BSC Farense1 - 1W
-
09/08/2026SC FarenseSCU Torreense0 - 0W
-
31/05/2026CF Os BelenensesSC Farense0 - 0D
-
24/05/2026SC FarenseCF Os Belenenses1 - 0W
-
18/05/2026PortimonenseSC Farense1 - 0L
-
09/05/20261 SC FarensePacos de Ferreira0 - 0D
- Kết quả SC Farense mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả SC Farense mới nhất ở giải Hạng 2 Bồ Đào Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập SC Farense gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SC Farense (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| SC Farense (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Sporting CP | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 5 | 9 | 13 | H T T T T |
| 3 | Santa Clara | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 11 | H T T H T |
| 4 | Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 10 | H T T T |
| 5 | FC Arouca | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T B T H |
| 6 | Sporting Braga | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 | H T T |
| 7 | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H B |
| 8 | Maritimo | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | T T H B B |
| 9 | Estrela da Amadora | 4 | 1 | 3 | 0 | 9 | 8 | 1 | 6 | H H T H |
| 10 | Viseu | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 5 | H B H B T |
| 11 | Vitoria Guimaraes | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 | 4 | B B T B H |
| 12 | Nacional da Madeira | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 | H T B B B |
| 13 | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B T B |
| 14 | FC Famalicao | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | H B B H H |
| 15 | Rio Ave | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 | B B T B B |
| 16 | Alverca | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | B H B H B |
| 17 | Estoril | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | H B B B H |
| 18 | Casa Pia AC | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 | 11 | -11 | 1 | B B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: