Phong độ Aurora gần đây, KQ Aurora mới nhất
Phong độ Aurora gần đây
-
06/09/2026AuroraSan Jose de Oruro3 - 0W
-
28/08/20261 Always ReadyAurora2 - 1D
-
23/08/2026AuroraReal Potosi0 - 0D
-
16/08/20261 BloomingAurora 11 - 0L
-
09/08/2026AuroraBolivar1 - 1L
-
05/08/20261 Independiente PetroleroAurora 11 - 0D
-
01/08/2026The StrongestAurora0 - 0D
-
25/07/20261 AuroraAcademia del Balompie Boliviano 12 - 1W
-
02/09/2026Universitario De VintoAurora 11 - 0D
-
19/08/20261 San Antonio Bulo BuloAurora0 - 0W
Thống kê phong độ Aurora gần đây, KQ Aurora mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ Aurora gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bolivia | 8 | 2 | 4 | 2 |
| - Cúp LFFPB | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Aurora gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026AuroraSan Jose de Oruro3 - 0W
-
28/08/20261 Always ReadyAurora2 - 1D
-
23/08/2026AuroraReal Potosi0 - 0D
-
16/08/20261 BloomingAurora 11 - 0L
-
09/08/2026AuroraBolivar1 - 1L
-
05/08/20261 Independiente PetroleroAurora 11 - 0D
-
01/08/2026The StrongestAurora0 - 0D
-
25/07/20261 AuroraAcademia del Balompie Boliviano 12 - 1W
-
02/09/2026Universitario De VintoAurora 11 - 0D
-
19/08/20261 San Antonio Bulo BuloAurora0 - 0W
- Kết quả Aurora mới nhất ở giải VĐQG Bolivia
- Kết quả Aurora mới nhất ở giải Cúp LFFPB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Aurora gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Aurora (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
| Aurora (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Bolivia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 19 | 29 | 39 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 18 | 11 | 6 | 1 | 37 | 13 | 24 | 39 | H T H H H T |
| 3 | The Strongest | 18 | 10 | 6 | 2 | 32 | 21 | 11 | 36 | T B B T T T |
| 4 | Oriente Petrolero | 18 | 8 | 3 | 7 | 33 | 25 | 8 | 27 | B T T T H B |
| 5 | Aurora | 18 | 6 | 9 | 3 | 28 | 24 | 4 | 27 | H B B H H T |
| 6 | Real Potosi | 18 | 6 | 8 | 4 | 23 | 13 | 10 | 26 | T T H H B H |
| 7 | Club Guabira | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 32 | -3 | 26 | T T T H B H |
| 8 | Independiente Petrolero | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 29 | -4 | 25 | H T T B T B |
| 9 | Nacional Potosi | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 24 | 3 | 24 | B B T T B T |
| 10 | Blooming | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 23 | H B T H H B |
| 11 | Real Oruro | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 43 | -11 | 21 | B T B B H T |
| 12 | ABB | 18 | 6 | 2 | 10 | 29 | 37 | -8 | 20 | T B B H B T |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 18 | 5 | 2 | 11 | 18 | 37 | -19 | 17 | H T B B B B |
| 14 | Real Tomayapo | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 35 | -21 | 16 | B B T H T B |
| 15 | San Jose de Oruro | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 | H B B H H B |
| 16 | Universitario De Vinto | 18 | 4 | 2 | 12 | 22 | 37 | -15 | 14 | B B B B T B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bolivia