Phong độ Patriot gần đây, KQ Patriot mới nhất
Phong độ Patriot gần đây
-
01/05/2023AA IguacuPatriot0 - 0W
Thống kê phong độ Patriot gần đây, KQ Patriot mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê phong độ Patriot gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Brazil Campeonato Paranaense 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Patriot gần đây: theo giải đấu
-
01/05/2023AA IguacuPatriot0 - 0W
- Kết quả Patriot mới nhất ở giải Brazil Campeonato Paranaense 2
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Patriot gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Patriot (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Patriot (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 10 | T T T H |
| 2 | Dnister Zalishchyky | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 3 | 10 | H B T T T |
| 3 | Rebel Kyiv | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 | T B B T T |
| 4 | Niva Vinica | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 8 | T B H H T |
| 5 | SC Poltava B | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 8 | H T T H |
| 6 | Oleksandriya B | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | T H H T B |
| 7 | Atlet Kiev | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 | B H T T |
| 8 | Karbon Cherkasy | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | B T H T |
| 9 | Skala 1911 Stryi | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | H B T T |
| 10 | FC Trostianets | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B T H H H |
| 11 | Nyva Ternopil B | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 6 | T T B B B |
| 12 | Podillya Khmelnytskyi | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | B T H B |
| 13 | Dinaz Vyshgorod | 5 | 0 | 4 | 1 | 10 | 14 | -4 | 4 | H H B H H |
| 14 | Penuel Kryvyi Rih | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 4 | T B H B B |
| 15 | Rukh Vynnyky | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 1 | 3 | B T B B |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | H H H B |
| 17 | FC Vilkhivtsi | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 2 | B B H H |
| 18 | Lozova | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 1 | B H B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes