Phong độ Botev Vratsa gần đây, KQ Botev Vratsa mới nhất
Phong độ Botev Vratsa gần đây
-
04/09/2026Septemvri SofiaBotev Vratsa0 - 1W
-
01/09/2026FC Arda KardzhaliBotev Vratsa0 - 0L
-
24/08/2026Botev VratsaBotev Plovdiv1 - 0W
-
16/08/20261 CSKA SofiaBotev Vratsa2 - 0L
-
10/08/20261 Botev VratsaSlavia Sofia0 - 0L
-
02/08/20261 Ludogorets RazgradBotev Vratsa2 - 0L
-
25/07/2026CSKA 1948 SofiaBotev Vratsa1 - 0L
-
19/07/2026Botev VratsaCherno More Varna0 - 0D
-
10/07/2026FC Arda KardzhaliBotev Vratsa0 - 0W
-
03/07/2026Botev VratsaBeitar Jerusalem2 - 2D
Thống kê phong độ Botev Vratsa gần đây, KQ Botev Vratsa mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Botev Vratsa gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - VĐQG Bulgaria | 8 | 2 | 1 | 5 |
Phong độ Botev Vratsa gần đây: theo giải đấu
-
10/07/2026FC Arda KardzhaliBotev Vratsa0 - 0W
-
03/07/2026Botev VratsaBeitar Jerusalem2 - 2D
-
04/09/2026Septemvri SofiaBotev Vratsa0 - 1W
-
01/09/2026FC Arda KardzhaliBotev Vratsa0 - 0L
-
24/08/2026Botev VratsaBotev Plovdiv1 - 0W
-
16/08/20261 CSKA SofiaBotev Vratsa2 - 0L
-
10/08/20261 Botev VratsaSlavia Sofia0 - 0L
-
02/08/20261 Ludogorets RazgradBotev Vratsa2 - 0L
-
25/07/2026CSKA 1948 SofiaBotev Vratsa1 - 0L
-
19/07/2026Botev VratsaCherno More Varna0 - 0D
- Kết quả Botev Vratsa mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Botev Vratsa mới nhất ở giải VĐQG Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Botev Vratsa gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Botev Vratsa (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Botev Vratsa (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 8 | 8 | 0 | 0 | 21 | 4 | 17 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | T T T H H T |
| 3 | CSKA Sofia | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 5 | 12 | 17 | T T T T T H |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 8 | 7 | 16 | T T T B T B |
| 5 | Arda | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 16 | B T T T T B |
| 6 | Slavia Sofia | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T H H B T |
| 7 | Botev Plovdiv | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 | T T B B B T |
| 8 | Spartak Varna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | -4 | 9 | T B B B H H |
| 9 | Septemvri Sofia | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B T T H B |
| 10 | Botev Vratsa | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 17 | -10 | 7 | B B B T B T |
| 11 | Lokomotiv Plovdiv | 8 | 2 | 0 | 6 | 4 | 10 | -6 | 6 | B B B B B T |
| 12 | FC Dunav Ruse | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 4 | B B T B H B |
| 13 | Cherno More Varna | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B B T B B |
| 14 | Lokomotiv Sofia | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | B H B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria