Phong độ CSKA Sofia gần đây, KQ CSKA Sofia mới nhất
Phong độ CSKA Sofia gần đây
-
05/09/2026Spartak VarnaCSKA Sofia1 - 1D
-
31/08/2026CSKA SofiaCherno More Varna2 - 1W
-
16/08/20261 CSKA SofiaBotev Vratsa2 - 0W
-
10/08/2026Septemvri SofiaCSKA Sofia0 - 1W
-
03/08/2026CSKA SofiaFC Dunav Ruse1 - 1W
-
28/08/2026CSKA SofiaOFI Crete0 - 1L
-
21/08/2026OFI CreteCSKA Sofia 11 - 0L
-
14/08/2026CSKA SofiaMaccabi Tel Aviv0 - 1L
-
06/08/2026Maccabi Tel AvivCSKA Sofia0 - 2W
-
31/07/2026CSKA SofiaQarabag0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-4]
Thống kê phong độ CSKA Sofia gần đây, KQ CSKA Sofia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ CSKA Sofia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Âu | 5 | 1 | 1 | 3 |
| - VĐQG Bulgaria | 5 | 4 | 1 | 0 |
Phong độ CSKA Sofia gần đây: theo giải đấu
-
28/08/2026CSKA SofiaOFI Crete0 - 1L
-
21/08/2026OFI CreteCSKA Sofia 11 - 0L
-
14/08/2026CSKA SofiaMaccabi Tel Aviv0 - 1L
-
06/08/2026Maccabi Tel AvivCSKA Sofia0 - 2W
-
31/07/2026CSKA SofiaQarabag0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-4]
-
05/09/2026Spartak VarnaCSKA Sofia1 - 1D
-
31/08/2026CSKA SofiaCherno More Varna2 - 1W
-
16/08/20261 CSKA SofiaBotev Vratsa2 - 0W
-
10/08/2026Septemvri SofiaCSKA Sofia0 - 1W
-
03/08/2026CSKA SofiaFC Dunav Ruse1 - 1W
- Kết quả CSKA Sofia mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả CSKA Sofia mới nhất ở giải VĐQG Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CSKA Sofia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CSKA Sofia (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| CSKA Sofia (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 8 | 8 | 0 | 0 | 21 | 4 | 17 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | T T T H H T |
| 3 | CSKA Sofia | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 5 | 12 | 17 | T T T T T H |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 8 | 7 | 16 | T T T B T B |
| 5 | Arda | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 16 | B T T T T B |
| 6 | Botev Plovdiv | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 | T T B B B T |
| 7 | Spartak Varna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | -4 | 9 | T B B B H H |
| 8 | Septemvri Sofia | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B T T H B |
| 9 | Slavia Sofia | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 6 | 1 | 7 | H T H H B T |
| 10 | Botev Vratsa | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 17 | -10 | 7 | B B B T B T |
| 11 | Lokomotiv Plovdiv | 8 | 2 | 0 | 6 | 4 | 10 | -6 | 6 | B B B B B T |
| 12 | FC Dunav Ruse | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 | 4 | B B T B H B |
| 13 | Cherno More Varna | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B B T B B |
| 14 | Lokomotiv Sofia | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | B H B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria