Phong độ Litex Lovech gần đây, KQ Litex Lovech mới nhất
Phong độ Litex Lovech gần đây
-
12/10/2025Litex LovechFK Chernomorets 1919 Burgas0 - 2L
-
24/05/2025FratriaLitex Lovech1 - 0L
-
17/05/2025Litex LovechSportist Svoge0 - 0D
-
11/05/2025FC DobrudzhaLitex Lovech1 - 0L
-
08/05/2025Litex LovechPirin Blagoevgrad0 - 0D
-
03/05/2025Litex LovechFC Dunav Ruse0 - 1L
-
29/04/2025CSKA 1948 Sofia IILitex Lovech1 - 0L
-
18/04/2025Litex LovechLokomotiv Gorna Oryahovitsa0 - 0W
-
13/04/2025Marek DupnitzaLitex Lovech2 - 0L
-
06/04/2025Litex LovechEtar0 - 0W
Thống kê phong độ Litex Lovech gần đây, KQ Litex Lovech mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Litex Lovech gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Buigarian | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Bulgaria | 9 | 2 | 2 | 5 |
Phong độ Litex Lovech gần đây: theo giải đấu
-
12/10/2025Litex LovechFK Chernomorets 1919 Burgas0 - 2L
-
24/05/2025FratriaLitex Lovech1 - 0L
-
17/05/2025Litex LovechSportist Svoge0 - 0D
-
11/05/2025FC DobrudzhaLitex Lovech1 - 0L
-
08/05/2025Litex LovechPirin Blagoevgrad0 - 0D
-
03/05/2025Litex LovechFC Dunav Ruse0 - 1L
-
29/04/2025CSKA 1948 Sofia IILitex Lovech1 - 0L
-
18/04/2025Litex LovechLokomotiv Gorna Oryahovitsa0 - 0W
-
13/04/2025Marek DupnitzaLitex Lovech2 - 0L
-
06/04/2025Litex LovechEtar0 - 0W
- Kết quả Litex Lovech mới nhất ở giải Cúp Buigarian
- Kết quả Litex Lovech mới nhất ở giải Hạng 2 Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Litex Lovech gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Litex Lovech (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Litex Lovech (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yantra Gabrovo | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vihren Sandanski | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 7 | 8 | 15 | T H T H T T |
| 3 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 4 | CSKA Sofia B | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 14 | T T H B T B |
| 5 | Etar | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H B H B T |
| 6 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 7 | Beroe Stara Zagora | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B T H H H |
| 8 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | H B B T T H |
| 9 | PFK Montana | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 11 | T B T B T H |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 12 | Marek Dupnitza | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 10 | B B T H T B |
| 13 | Spartak Pleven | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 16 | -6 | 10 | H B B B B T |
| 14 | Rilski sportist | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T H T B |
| 15 | FC Hebar Pazardzhik | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 8 | B T T H H B |
| 16 | Sportist Svoge | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B B H B H |
| 17 | FC Dobrudzha | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | B B B H B H |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 27 | -24 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria