Phong độ Slavia Sofia gần đây, KQ Slavia Sofia mới nhất
Phong độ Slavia Sofia gần đây
-
08/09/20261 FC Dunav RuseSlavia Sofia0 - 0W
-
03/09/2026Slavia SofiaLevski Sofia0 - 0L
-
28/08/2026Slavia SofiaSeptemvri Sofia0 - 0D
-
22/08/20261 Ludogorets RazgradSlavia Sofia1 - 1D
-
10/08/20261 Botev VratsaSlavia Sofia0 - 0W
-
31/07/2026Slavia SofiaLokomotiv Sofia1 - 1D
-
25/07/2026FC Arda KardzhaliSlavia Sofia0 - 0L
-
20/07/2026Slavia SofiaCSKA Sofia0 - 0D
-
11/07/2026PFK MontanaSlavia Sofia0 - 3W
-
08/07/2026Slavia SofiaCSM Slatina1 - 1W
Thống kê phong độ Slavia Sofia gần đây, KQ Slavia Sofia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Slavia Sofia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - VĐQG Bulgaria | 8 | 2 | 4 | 2 |
Phong độ Slavia Sofia gần đây: theo giải đấu
-
11/07/2026PFK MontanaSlavia Sofia0 - 3W
-
08/07/2026Slavia SofiaCSM Slatina1 - 1W
-
08/09/20261 FC Dunav RuseSlavia Sofia0 - 0W
-
03/09/2026Slavia SofiaLevski Sofia0 - 0L
-
28/08/2026Slavia SofiaSeptemvri Sofia0 - 0D
-
22/08/20261 Ludogorets RazgradSlavia Sofia1 - 1D
-
10/08/20261 Botev VratsaSlavia Sofia0 - 0W
-
31/07/2026Slavia SofiaLokomotiv Sofia1 - 1D
-
25/07/2026FC Arda KardzhaliSlavia Sofia0 - 0L
-
20/07/2026Slavia SofiaCSKA Sofia0 - 0D
- Kết quả Slavia Sofia mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Slavia Sofia mới nhất ở giải VĐQG Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Slavia Sofia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Slavia Sofia (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Slavia Sofia (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 8 | 8 | 0 | 0 | 21 | 4 | 17 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | T T T H H T |
| 3 | CSKA Sofia | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 5 | 12 | 17 | T T T T T H |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 8 | 7 | 16 | T T T B T B |
| 5 | Arda | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 16 | B T T T T B |
| 6 | Slavia Sofia | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T H H B T |
| 7 | Botev Plovdiv | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 | T T B B B T |
| 8 | Spartak Varna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | -4 | 9 | T B B B H H |
| 9 | Septemvri Sofia | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B T T H B |
| 10 | Botev Vratsa | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 17 | -10 | 7 | B B B T B T |
| 11 | Lokomotiv Plovdiv | 8 | 2 | 0 | 6 | 4 | 10 | -6 | 6 | B B B B B T |
| 12 | FC Dunav Ruse | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 4 | B B T B H B |
| 13 | Cherno More Varna | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B B T B B |
| 14 | Lokomotiv Sofia | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | B H B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria