Phong độ Phnom Penh FC gần đây, KQ Phnom Penh FC mới nhất
Phong độ Phnom Penh FC gần đây
-
05/09/2026Phnom Penh FCNagaworld FC1 - 2D
-
17/05/2026Svay Rieng FCPhnom Penh FC1 - 2W
-
10/05/2026Phnom Penh FCNagaworld FC1 - 0W
-
03/05/2026Boeung KetPhnom Penh FC0 - 0L
-
25/04/2026MOI Kompong Dewa FCPhnom Penh FC 11 - 0L
-
12/04/2026Phnom Penh FCAngkor Tiger FC0 - 0W
-
04/04/2026Phnom Penh FCSvay Rieng FC0 - 2L
-
29/08/2026Phnom Penh FCLife Sihanoukville0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [3-4]
-
17/08/2026Melaka FCPhnom Penh FC0 - 1D
-
Pen [1-3]
-
15/08/2026Phnom Penh FCPersik Kediri1 - 0W
Thống kê phong độ Phnom Penh FC gần đây, KQ Phnom Penh FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Phnom Penh FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Vô địch Quốc gia Campuchia | 7 | 3 | 1 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 1 | 2 | 0 |
Phong độ Phnom Penh FC gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026Phnom Penh FCNagaworld FC1 - 2D
-
17/05/2026Svay Rieng FCPhnom Penh FC1 - 2W
-
10/05/2026Phnom Penh FCNagaworld FC1 - 0W
-
03/05/2026Boeung KetPhnom Penh FC0 - 0L
-
25/04/2026MOI Kompong Dewa FCPhnom Penh FC 11 - 0L
-
12/04/2026Phnom Penh FCAngkor Tiger FC0 - 0W
-
04/04/2026Phnom Penh FCSvay Rieng FC0 - 2L
-
29/08/2026Phnom Penh FCLife Sihanoukville0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [3-4]
-
17/08/2026Melaka FCPhnom Penh FC0 - 1D
-
Pen [1-3]
-
15/08/2026Phnom Penh FCPersik Kediri1 - 0W
- Kết quả Phnom Penh FC mới nhất ở giải Vô địch Quốc gia Campuchia
- Kết quả Phnom Penh FC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Phnom Penh FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Phnom Penh FC (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Phnom Penh FC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Vô địch Quốc gia Campuchia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Visakha FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 3 | T |
| 2 | Svay Rieng FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | Boeung Ket Angkor | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | ISI Dangkor Senchey FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Phnom Penh FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Nagaworld FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | National Police Commissary | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 8 | Angkor tiger FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | Life | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 11 | Tiffy Army FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 | B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Campuchia