Phong độ Ludogorets Razgrad gần đây, KQ Ludogorets Razgrad mới nhất
Phong độ Ludogorets Razgrad gần đây
-
07/09/2026Lokomotiv SofiaLudogorets Razgrad1 - 1W
-
30/08/2026Spartak VarnaLudogorets Razgrad0 - 0D
-
22/08/20261 Ludogorets RazgradSlavia Sofia1 - 1D
-
16/08/2026Ludogorets RazgradBotev Plovdiv2 - 0W
-
09/08/2026Cherno More VarnaLudogorets Razgrad1 - 0W
-
02/08/20261 Ludogorets RazgradBotev Vratsa2 - 0W
-
27/07/2026FC Dunav RuseLudogorets Razgrad0 - 1W
-
19/07/2026Ludogorets RazgradLokomotiv Plovdiv1 - 0W
-
31/07/2026Ludogorets RazgradHapoel Tel Aviv0 - 1D
-
24/07/2026Hapoel Tel AvivLudogorets Razgrad1 - 0L
Thống kê phong độ Ludogorets Razgrad gần đây, KQ Ludogorets Razgrad mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Ludogorets Razgrad gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - VĐQG Bulgaria | 8 | 6 | 2 | 0 |
Phong độ Ludogorets Razgrad gần đây: theo giải đấu
-
31/07/2026Ludogorets RazgradHapoel Tel Aviv0 - 1D
-
24/07/2026Hapoel Tel AvivLudogorets Razgrad1 - 0L
-
07/09/2026Lokomotiv SofiaLudogorets Razgrad1 - 1W
-
30/08/2026Spartak VarnaLudogorets Razgrad0 - 0D
-
22/08/20261 Ludogorets RazgradSlavia Sofia1 - 1D
-
16/08/2026Ludogorets RazgradBotev Plovdiv2 - 0W
-
09/08/2026Cherno More VarnaLudogorets Razgrad1 - 0W
-
02/08/20261 Ludogorets RazgradBotev Vratsa2 - 0W
-
27/07/2026FC Dunav RuseLudogorets Razgrad0 - 1W
-
19/07/2026Ludogorets RazgradLokomotiv Plovdiv1 - 0W
- Kết quả Ludogorets Razgrad mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Ludogorets Razgrad mới nhất ở giải VĐQG Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ludogorets Razgrad gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ludogorets Razgrad (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Ludogorets Razgrad (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 8 | 8 | 0 | 0 | 21 | 4 | 17 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | T T T H H T |
| 3 | CSKA Sofia | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 5 | 12 | 17 | T T T T T H |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 8 | 7 | 16 | T T T B T B |
| 5 | Arda | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 16 | B T T T T B |
| 6 | Slavia Sofia | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T H H B T |
| 7 | Botev Plovdiv | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 | T T B B B T |
| 8 | Spartak Varna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | -4 | 9 | T B B B H H |
| 9 | Septemvri Sofia | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B T T H B |
| 10 | Botev Vratsa | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 17 | -10 | 7 | B B B T B T |
| 11 | Lokomotiv Plovdiv | 8 | 2 | 0 | 6 | 4 | 10 | -6 | 6 | B B B B B T |
| 12 | FC Dunav Ruse | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 4 | B B T B H B |
| 13 | Cherno More Varna | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B B T B B |
| 14 | Lokomotiv Sofia | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | B H B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena