Phong độ Huachipato gần đây, KQ Huachipato mới nhất
Phong độ Huachipato gần đây
-
07/09/2026HuachipatoColo Colo0 - 0D
-
23/08/2026HuachipatoDeportes Limache 10 - 3L
-
18/08/2026PalestinoHuachipato1 - 1L
-
09/08/2026HuachipatoEverton CD1 - 3L
-
03/08/2026Universidad de ChileHuachipato 10 - 0L
-
26/07/20261 HuachipatoCobresal1 - 0D
-
13/07/2026Deportes TemucoHuachipato 10 - 0W
-
06/07/2026Puerto MonttHuachipato 10 - 0L
-
03/07/2026HuachipatoD. Concepcion1 - 0L
-
29/06/2026HuachipatoDeportes Temuco1 - 0W
Thống kê phong độ Huachipato gần đây, KQ Huachipato mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Huachipato gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Chile | 6 | 0 | 2 | 4 |
| - Cúp Quốc Gia Chile | 4 | 2 | 0 | 2 |
Phong độ Huachipato gần đây: theo giải đấu
-
07/09/2026HuachipatoColo Colo0 - 0D
-
23/08/2026HuachipatoDeportes Limache 10 - 3L
-
18/08/2026PalestinoHuachipato1 - 1L
-
09/08/2026HuachipatoEverton CD1 - 3L
-
03/08/2026Universidad de ChileHuachipato 10 - 0L
-
26/07/20261 HuachipatoCobresal1 - 0D
-
13/07/2026Deportes TemucoHuachipato 10 - 0W
-
06/07/2026Puerto MonttHuachipato 10 - 0L
-
03/07/2026HuachipatoD. Concepcion1 - 0L
-
29/06/2026HuachipatoDeportes Temuco1 - 0W
- Kết quả Huachipato mới nhất ở giải VĐQG Chile
- Kết quả Huachipato mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Chile
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Huachipato gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Huachipato (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Huachipato (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 26 | 53 | T T H T T H |
| 2 | Univ Catolica | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 16 | 39 | B T B T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 13 | 39 | T T T B B T |
| 4 | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T B T T B T |
| 5 | Everton CD | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 24 | 10 | 33 | B T H T T B |
| 6 | Nublense | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 28 | -1 | 32 | H T T B B B |
| 7 | Deportes Limache | 21 | 9 | 3 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | B T B T B T |
| 8 | D. Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | -1 | 30 | T T T H T B |
| 9 | Deportes La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | -1 | 30 | B H T H T T |
| 10 | Coquimbo Unido | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B H H B T B |
| 11 | O.Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | T B H B B T |
| 12 | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H H B T |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 15 | Cobresal | 21 | 6 | 3 | 12 | 31 | 39 | -8 | 21 | H T B B H T |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Chile