Phong độ Deportes Tolima gần đây, KQ Deportes Tolima mới nhất
Phong độ Deportes Tolima gần đây
-
01/09/20261 Deportes TolimaCucuta0 - 0W
-
23/08/2026Deportes TolimaAtletico Bucaramanga0 - 0D
-
09/08/2026Deportes TolimaInternacional de Bogota1 - 0W
-
05/08/2026Deportes TolimaDep.Independiente Medellin 10 - 2L
-
02/08/2026Alianza PetroleraDeportes Tolima1 - 1W
-
26/07/2026Deportes TolimaAtletico Junior Barranquilla2 - 0W
-
26/08/2026Independiente del ValleDeportes Tolima0 - 0L
-
19/08/2026Deportes TolimaIndependiente del Valle0 - 1L
-
29/07/2026Deportes QuindioDeportes Tolima 20 - 1L
-
Pen [4-2]
-
22/07/2026Deportes TolimaDeportes Quindio0 - 1W
Thống kê phong độ Deportes Tolima gần đây, KQ Deportes Tolima mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Deportes Tolima gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Colombia | 6 | 4 | 1 | 1 |
| - Cúp C1 Nam Mỹ | 2 | 0 | 0 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Colombia | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Deportes Tolima gần đây: theo giải đấu
-
01/09/20261 Deportes TolimaCucuta0 - 0W
-
23/08/2026Deportes TolimaAtletico Bucaramanga0 - 0D
-
09/08/2026Deportes TolimaInternacional de Bogota1 - 0W
-
05/08/2026Deportes TolimaDep.Independiente Medellin 10 - 2L
-
02/08/2026Alianza PetroleraDeportes Tolima1 - 1W
-
26/07/2026Deportes TolimaAtletico Junior Barranquilla2 - 0W
-
26/08/2026Independiente del ValleDeportes Tolima0 - 0L
-
19/08/2026Deportes TolimaIndependiente del Valle0 - 1L
-
29/07/2026Deportes QuindioDeportes Tolima 20 - 1L
-
Pen [4-2]
-
22/07/2026Deportes TolimaDeportes Quindio0 - 1W
- Kết quả Deportes Tolima mới nhất ở giải VĐQG Colombia
- Kết quả Deportes Tolima mới nhất ở giải Cúp C1 Nam Mỹ
- Kết quả Deportes Tolima mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Colombia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Deportes Tolima gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Deportes Tolima (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Deportes Tolima (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Colombia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 4 | 16 | 20 | T T H T H T |
| 2 | Dep.Independiente Medellin | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 | T T T B T T |
| 3 | Deportes Tolima | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 13 | T T B T H T |
| 4 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B T T T |
| 5 | Millonarios | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | T H T H B H |
| 6 | Llaneros FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 | H T H T B B |
| 7 | Independiente Santa Fe | 7 | 2 | 4 | 1 | 11 | 9 | 2 | 10 | H T H H T H |
| 8 | Aguilas Doradas | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 9 | Atletico Bucaramanga | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | 2 | 10 | T H H T H H |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H B H H T B |
| 11 | Cucuta | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 9 | B H T T B H |
| 12 | Deportivo Cali | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B T H B H |
| 13 | La Equidad | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 14 | Fortaleza F.C | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | B T B H B H |
| 15 | Deportivo Pereira | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B H |
| 16 | Jaguares de Cordoba | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 | B B H T H H |
| 17 | Boyaca Chico | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | -8 | 5 | B B B H H T |
| 18 | Atletico Junior Barranquilla | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 3 | B B H B H H |
| 19 | Deportivo Pasto | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 2 | B B B H B H |
| 20 | Alianza Petrolera | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 | B B H B B B |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Colombia