Phong độ Hajduk Split gần đây, KQ Hajduk Split mới nhất
Phong độ Hajduk Split gần đây
-
06/09/2026RudesHajduk Split0 - 2W
-
31/08/2026Hajduk SplitNK Lokomotiva Zagreb 11 - 0W
-
24/08/2026Hajduk SplitZNK Osijek 11 - 0W
-
17/08/2026HNK GoricaHajduk Split0 - 1W
-
10/08/2026Hajduk SplitIstra 1961 Pula1 - 1D
-
02/08/2026NK Varteks VarazdinHajduk Split0 - 0L
-
28/08/2026Rakow CzestochowaHajduk Split0 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [2-3]
-
21/08/20261 Hajduk SplitRakow Czestochowa1 - 1D
-
14/08/2026Hajduk SplitFK Zalgiris Vilnius0 - 0W
-
07/08/2026FK Zalgiris VilniusHajduk Split1 - 2W
Thống kê phong độ Hajduk Split gần đây, KQ Hajduk Split mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Hajduk Split gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 4 | 2 | 2 | 0 |
| - VĐQG Croatia | 6 | 4 | 1 | 1 |
Phong độ Hajduk Split gần đây: theo giải đấu
-
28/08/2026Rakow CzestochowaHajduk Split0 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [2-3]
-
21/08/20261 Hajduk SplitRakow Czestochowa1 - 1D
-
14/08/2026Hajduk SplitFK Zalgiris Vilnius0 - 0W
-
07/08/2026FK Zalgiris VilniusHajduk Split1 - 2W
-
06/09/2026RudesHajduk Split0 - 2W
-
31/08/2026Hajduk SplitNK Lokomotiva Zagreb 11 - 0W
-
24/08/2026Hajduk SplitZNK Osijek 11 - 0W
-
17/08/2026HNK GoricaHajduk Split0 - 1W
-
10/08/2026Hajduk SplitIstra 1961 Pula1 - 1D
-
02/08/2026NK Varteks VarazdinHajduk Split0 - 0L
- Kết quả Hajduk Split mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Hajduk Split mới nhất ở giải VĐQG Croatia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hajduk Split gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hajduk Split (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Hajduk Split (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Croatia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 13 | T T T H T |
| 2 | NK Varteks Varazdin | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 13 | T T T B T H |
| 3 | Hajduk Split | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 5 | 10 | 13 | B H T T T T |
| 4 | ZNK Osijek | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 12 | T T T B T B |
| 5 | Rijeka | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 | T B T H T |
| 6 | Istra 1961 Pula | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 6 | B H T B H H |
| 7 | NK Lokomotiva Zagreb | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | -4 | 6 | T T B B B B |
| 8 | Slaven Koprivnica | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 13 | -8 | 6 | B B B T B T |
| 9 | Rudes | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B T B B |
| 10 | HNK Gorica | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 10 | -8 | 1 | B B B B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Croatia