Phong độ HNK Gorica gần đây, KQ HNK Gorica mới nhất
Phong độ HNK Gorica gần đây
-
05/09/2026Dinamo ZagrebHNK Gorica1 - 0L
-
01/09/2026HNK GoricaRijeka0 - 0D
-
22/08/2026Slaven BelupoHNK Gorica2 - 0L
-
17/08/2026HNK GoricaHajduk Split0 - 1L
-
09/08/2026NK Lokomotiva ZagrebHNK Gorica2 - 0L
-
02/08/2026HNK GoricaZNK Osijek0 - 2L
-
23/07/2026HNK GoricaFC Shakhtar Donetsk0 - 1L
-
19/07/2026HNK GoricaSt. Pauli1 - 1L
-
16/07/2026HNK GoricaFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0W
-
13/07/2026HNK GoricaGoztepe0 - 1L
Thống kê phong độ HNK Gorica gần đây, KQ HNK Gorica mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
Thống kê phong độ HNK Gorica gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Croatia | 6 | 0 | 1 | 5 |
| - Giao hữu CLB | 4 | 1 | 0 | 3 |
Phong độ HNK Gorica gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026Dinamo ZagrebHNK Gorica1 - 0L
-
01/09/2026HNK GoricaRijeka0 - 0D
-
22/08/2026Slaven BelupoHNK Gorica2 - 0L
-
17/08/2026HNK GoricaHajduk Split0 - 1L
-
09/08/2026NK Lokomotiva ZagrebHNK Gorica2 - 0L
-
02/08/2026HNK GoricaZNK Osijek0 - 2L
-
23/07/2026HNK GoricaFC Shakhtar Donetsk0 - 1L
-
19/07/2026HNK GoricaSt. Pauli1 - 1L
-
16/07/2026HNK GoricaFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0W
-
13/07/2026HNK GoricaGoztepe0 - 1L
- Kết quả HNK Gorica mới nhất ở giải VĐQG Croatia
- Kết quả HNK Gorica mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập HNK Gorica gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| HNK Gorica (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HNK Gorica (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH VĐQG Croatia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 13 | T T T H T |
| 2 | NK Varteks Varazdin | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 13 | T T T B T H |
| 3 | Hajduk Split | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 5 | 10 | 13 | B H T T T T |
| 4 | ZNK Osijek | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 12 | T T T B T B |
| 5 | Rijeka | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 | T B T H T |
| 6 | Istra 1961 Pula | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 6 | B H T B H H |
| 7 | NK Lokomotiva Zagreb | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | -4 | 6 | T T B B B B |
| 8 | Slaven Koprivnica | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 13 | -8 | 6 | B B B T B T |
| 9 | Rudes | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B T B B |
| 10 | HNK Gorica | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 10 | -8 | 1 | B B B B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Croatia