Phong độ Istra 1961 Pula gần đây, KQ Istra 1961 Pula mới nhất
Phong độ Istra 1961 Pula gần đây
-
05/09/2026NK Varteks VarazdinIstra 1961 Pula0 - 0D
-
29/08/2026Istra 1961 PulaDinamo Zagreb2 - 1D
-
23/08/2026RijekaIstra 1961 Pula2 - 0L
-
15/08/2026Istra 1961 PulaSlaven Belupo 12 - 0W
-
10/08/2026Hajduk SplitIstra 1961 Pula1 - 1D
-
01/08/2026Istra 1961 PulaNK Lokomotiva Zagreb1 - 2L
-
25/07/2026LecceIstra 1961 Pula0 - 1D
-
21/07/2026Istra 1961 PulaNK Orijent Rijeka2 - 1W
-
18/07/2026UdineseIstra 1961 Pula0 - 1D
-
18/07/2026Istra 1961 PulaMilton Keynes Dons1 - 0W
Thống kê phong độ Istra 1961 Pula gần đây, KQ Istra 1961 Pula mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ Istra 1961 Pula gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Croatia | 6 | 1 | 3 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 4 | 2 | 2 | 0 |
Phong độ Istra 1961 Pula gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026NK Varteks VarazdinIstra 1961 Pula0 - 0D
-
29/08/2026Istra 1961 PulaDinamo Zagreb2 - 1D
-
23/08/2026RijekaIstra 1961 Pula2 - 0L
-
15/08/2026Istra 1961 PulaSlaven Belupo 12 - 0W
-
10/08/2026Hajduk SplitIstra 1961 Pula1 - 1D
-
01/08/2026Istra 1961 PulaNK Lokomotiva Zagreb1 - 2L
-
25/07/2026LecceIstra 1961 Pula0 - 1D
-
21/07/2026Istra 1961 PulaNK Orijent Rijeka2 - 1W
-
18/07/2026UdineseIstra 1961 Pula0 - 1D
-
18/07/2026Istra 1961 PulaMilton Keynes Dons1 - 0W
- Kết quả Istra 1961 Pula mới nhất ở giải VĐQG Croatia
- Kết quả Istra 1961 Pula mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Istra 1961 Pula gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Istra 1961 Pula (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
| Istra 1961 Pula (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Croatia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 13 | T T T H T |
| 2 | NK Varteks Varazdin | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 13 | T T T B T H |
| 3 | Hajduk Split | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 5 | 10 | 13 | B H T T T T |
| 4 | ZNK Osijek | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 12 | T T T B T B |
| 5 | Rijeka | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 | T B T H T |
| 6 | Istra 1961 Pula | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 6 | B H T B H H |
| 7 | NK Lokomotiva Zagreb | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | -4 | 6 | T T B B B B |
| 8 | Slaven Koprivnica | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 13 | -8 | 6 | B B B T B T |
| 9 | Rudes | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B T B B |
| 10 | HNK Gorica | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 10 | -8 | 1 | B B B B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Croatia