Phong độ Brondby IF gần đây, KQ Brondby IF mới nhất

Phong độ Brondby IF gần đây

  • 06/09/2026
    Brondby IF
    Randers FC
    0 - 1
    L
  • 30/08/2026
    Nordsjaelland
    Brondby IF
    2 - 0
    L
  • 25/08/2026
    Brondby IF
    Silkeborg IF
    0 - 1
    W
  • 18/08/2026
    Brondby IF
    Sonderjyske
    3 - 0
    W
  • 09/08/2026
    AC Horsens
    Brondby IF
    0 - 1
    W
  • 02/08/2026
    Brondby IF
    Viborg
    0 - 0
    W
  • 25/07/2026
    Aarhus AGF
    Brondby IF
    0 - 0
    D
  • 18/07/2026
    Hibernian
    Brondby IF
    2 - 1
    L
  • 14/07/2026
    Brondby IF
    Nykobing FC
    2 - 2
    D
  • 11/07/2026
    Brondby IF
    Odense BK
    2 - 0
    W

Thống kê phong độ Brondby IF gần đây, KQ Brondby IF mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 2 3

Thống kê phong độ Brondby IF gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Đan Mạch 7 4 1 2
- Giao hữu CLB 3 1 1 1

Phong độ Brondby IF gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Brondby IF mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch

  • 06/09/2026
    Brondby IF
    Randers FC
    0 - 1
    L
  • 30/08/2026
    Nordsjaelland
    Brondby IF
    2 - 0
    L
  • 25/08/2026
    Brondby IF
    Silkeborg IF
    0 - 1
    W
  • 18/08/2026
    Brondby IF
    Sonderjyske
    3 - 0
    W
  • 09/08/2026
    AC Horsens
    Brondby IF
    0 - 1
    W
  • 02/08/2026
    Brondby IF
    Viborg
    0 - 0
    W
  • 25/07/2026
    Aarhus AGF
    Brondby IF
    0 - 0
    D
  • - Kết quả Brondby IF mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 18/07/2026
    Hibernian
    Brondby IF
    2 - 1
    L
  • 14/07/2026
    Brondby IF
    Nykobing FC
    2 - 2
    D
  • 11/07/2026
    Brondby IF
    Odense BK
    2 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Brondby IF gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Brondby IF (sân nhà) 7 5 0 0
Brondby IF (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Brondby IF thắng
Bại: là số trận Brondby IF thua

BXH VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Copenhagen 7 6 0 1 20 8 12 18 T T B T T T
2 Midtjylland 7 4 3 0 12 7 5 15 T H T H T H
3 Nordsjaelland 7 4 2 1 11 6 5 14 T T T T B H
4 Viborg 7 4 1 2 10 6 4 13 B H T T T B
5 Brondby IF 7 4 1 2 11 10 1 13 T T T T B B
6 AC Horsens 7 3 1 3 13 12 1 10 B B T T B T
7 Randers FC 7 3 1 3 8 8 0 10 B T B B T T
8 Lyngby 7 1 3 3 9 11 -2 6 H B H B H T
9 Silkeborg 7 1 3 3 7 11 -4 6 B T B B H H
10 Odense BK 7 1 2 4 5 12 -7 5 T B B H H B
11 Aarhus AGF 7 0 4 3 9 13 -4 4 H B H B B H
12 Sonderjyske 7 0 1 6 7 18 -11 1 B H B B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật:
" "