Phong độ HB Koge Nữ gần đây, KQ HB Koge Nữ mới nhất
Phong độ HB Koge Nữ gần đây
-
05/09/2026HB Koge NữNordsjaelland Nữ2 - 2L
-
29/08/20261 AGF Kvindefodbold APS NữHB Koge Nữ0 - 1W
-
20/08/2026Brondby IF NữHB Koge Nữ0 - 1W
-
15/08/2026HB Koge NữOdense BK Nữ2 - 0W
-
01/08/2026HB Koge NữASA Aarhus Nữ3 - 0W
-
28/07/2026FC Copenhagen (W)HB Koge Nữ0 - 2W
-
03/09/2026HB Koge NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0D
-
27/08/2026PSV Eindhoven NữHB Koge Nữ0 - 1W
-
08/08/2026HB Koge NữHearts Nữ0 - 1W
-
06/08/2026HB Koge NữMore UnionNữ1 - 1W
Thống kê phong độ HB Koge Nữ gần đây, KQ HB Koge Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
Thống kê phong độ HB Koge Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu nữ | 4 | 3 | 1 | 0 |
| - VĐQG Đan Mạch nữ | 6 | 5 | 0 | 1 |
Phong độ HB Koge Nữ gần đây: theo giải đấu
-
03/09/2026HB Koge NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0D
-
27/08/2026PSV Eindhoven NữHB Koge Nữ0 - 1W
-
08/08/2026HB Koge NữHearts Nữ0 - 1W
-
06/08/2026HB Koge NữMore UnionNữ1 - 1W
-
05/09/2026HB Koge NữNordsjaelland Nữ2 - 2L
-
29/08/20261 AGF Kvindefodbold APS NữHB Koge Nữ0 - 1W
-
20/08/2026Brondby IF NữHB Koge Nữ0 - 1W
-
15/08/2026HB Koge NữOdense BK Nữ2 - 0W
-
01/08/2026HB Koge NữASA Aarhus Nữ3 - 0W
-
28/07/2026FC Copenhagen (W)HB Koge Nữ0 - 2W
- Kết quả HB Koge Nữ mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả HB Koge Nữ mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập HB Koge Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| HB Koge Nữ (sân nhà) | 9 | 8 | 0 | 0 |
| HB Koge Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 13 | T H T T B T |
| 5 | Kolding BK (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 14 | -4 | 6 | B T B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | -7 | 6 | T B B B T B |
| 7 | Odense BK (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 6 | T T B B B B |
| 8 | FC Copenhagen (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 19 | -12 | 6 | B B B B T T |
| 9 | Brondby IF (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 | H H T B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch