Phong độ Midtjylland gần đây, KQ Midtjylland mới nhất

Phong độ Midtjylland gần đây

  • 08/09/2026
    Midtjylland
    Nordsjaelland
    0 - 0
    D
  • 03/09/2026
    Aarhus AGF
    Midtjylland
    0 - 1
    W
  • 30/08/2026
    Silkeborg IF
    Midtjylland 1
    1 - 0
    D
  • 23/08/2026
    Midtjylland
    Randers FC
    1 - 0
    W
  • 16/08/2026
    Lyngby
    Midtjylland
    0 - 0
    D
  • 02/08/2026
    Midtjylland
    AC Horsens
    2 - 0
    W
  • 28/08/2026
    Rijeka
    Midtjylland
    1 - 1
    W
  • 21/08/2026
    Midtjylland
    Rijeka
    1 - 0
    W
  • 14/08/2026
    Midtjylland
    Bohemians
    1 - 0
    W
  • 07/08/2026
    Bohemians
    Midtjylland
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ Midtjylland gần đây, KQ Midtjylland mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 3 0

Thống kê phong độ Midtjylland gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp C3 Châu Âu 4 4 0 0
- VĐQG Đan Mạch 6 3 3 0

Phong độ Midtjylland gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Midtjylland mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu

  • 28/08/2026
    Rijeka
    Midtjylland
    1 - 1
    W
  • 21/08/2026
    Midtjylland
    Rijeka
    1 - 0
    W
  • 14/08/2026
    Midtjylland
    Bohemians
    1 - 0
    W
  • 07/08/2026
    Bohemians
    Midtjylland
    0 - 1
    W
  • - Kết quả Midtjylland mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch

  • 08/09/2026
    Midtjylland
    Nordsjaelland
    0 - 0
    D
  • 03/09/2026
    Aarhus AGF
    Midtjylland
    0 - 1
    W
  • 30/08/2026
    Silkeborg IF
    Midtjylland 1
    1 - 0
    D
  • 23/08/2026
    Midtjylland
    Randers FC
    1 - 0
    W
  • 16/08/2026
    Lyngby
    Midtjylland
    0 - 0
    D
  • 02/08/2026
    Midtjylland
    AC Horsens
    2 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Midtjylland gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Midtjylland (sân nhà) 10 7 0 0
Midtjylland (sân khách) 0 0 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Midtjylland thắng
Bại: là số trận Midtjylland thua

BXH VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Copenhagen 7 6 0 1 20 8 12 18 T T B T T T
2 Midtjylland 7 4 3 0 12 7 5 15 T H T H T H
3 Nordsjaelland 7 4 2 1 11 6 5 14 T T T T B H
4 Viborg 7 4 1 2 10 6 4 13 B H T T T B
5 Brondby IF 7 4 1 2 11 10 1 13 T T T T B B
6 AC Horsens 7 3 1 3 13 12 1 10 B B T T B T
7 Randers FC 7 3 1 3 8 8 0 10 B T B B T T
8 Lyngby 7 1 3 3 9 11 -2 6 H B H B H T
9 Silkeborg 7 1 3 3 7 11 -4 6 B T B B H H
10 Odense BK 7 1 2 4 5 12 -7 5 T B B H H B
11 Aarhus AGF 7 0 4 3 9 13 -4 4 H B H B B H
12 Sonderjyske 7 0 1 6 7 18 -11 1 B H B B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật:
" "