Phong độ AE Zakakiou gần đây, KQ AE Zakakiou mới nhất
Phong độ AE Zakakiou gần đây
-
25/04/2026Digenis MorphouAE Zakakiou0 - 0D
-
21/04/2026AE ZakakiouPO Ahironas-Onisilos3 - 1W
-
04/04/2026AE ZakakiouEthnikos Latsion 10 - 0W
-
21/03/2026Iraklis YerolakkouAE Zakakiou1 - 1L
-
18/03/2026AE ZakakiouSpartakos Kitiou1 - 2L
-
14/03/2026Halkanoras IdaliouAE Zakakiou0 - 0L
-
07/03/2026AE ZakakiouAPEA Akrotiriou1 - 1D
-
28/02/2026AE ZakakiouDigenis Morphou1 - 0L
-
21/02/2026PO Ahironas-OnisilosAE Zakakiou0 - 2W
-
14/02/2026Ethnikos LatsionAE Zakakiou0 - 1D
Thống kê phong độ AE Zakakiou gần đây, KQ AE Zakakiou mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ AE Zakakiou gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Đảo Síp | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ AE Zakakiou gần đây: theo giải đấu
-
25/04/2026Digenis MorphouAE Zakakiou0 - 0D
-
21/04/2026AE ZakakiouPO Ahironas-Onisilos3 - 1W
-
04/04/2026AE ZakakiouEthnikos Latsion 10 - 0W
-
21/03/2026Iraklis YerolakkouAE Zakakiou1 - 1L
-
18/03/2026AE ZakakiouSpartakos Kitiou1 - 2L
-
14/03/2026Halkanoras IdaliouAE Zakakiou0 - 0L
-
07/03/2026AE ZakakiouAPEA Akrotiriou1 - 1D
-
28/02/2026AE ZakakiouDigenis Morphou1 - 0L
-
21/02/2026PO Ahironas-OnisilosAE Zakakiou0 - 2W
-
14/02/2026Ethnikos LatsionAE Zakakiou0 - 1D
- Kết quả AE Zakakiou mới nhất ở giải Hạng 2 Đảo Síp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập AE Zakakiou gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AE Zakakiou (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| AE Zakakiou (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Đảo Síp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Larnaca | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 6 | T T |
| 2 | Omonia Nicosia FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | H T |
| 3 | Omonia Aradippou | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 4 | Omonia 29is Maiou | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | T H |
| 5 | AEP Paphos | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | T H |
| 6 | Apollon Limassol FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 4 | H T |
| 7 | APOEL Nicosia | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 3 | B T |
| 8 | AEL Limassol | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | -4 | 3 | T B |
| 9 | Olympiakos Nicosia FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
| 10 | Nea Salamis | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 1 | H B |
| 11 | Aris Limassol | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 1 | H B |
| 12 | Karmiotissa Polemidion | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
| 14 | Dignis Yepsonas | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đảo Síp