Phong độ AEK Larnaca gần đây, KQ AEK Larnaca mới nhất
Phong độ AEK Larnaca gần đây
-
06/09/2026Nea SalamisAEK Larnaca0 - 2W
-
29/08/2026AEK LarnacaAPOEL Nicosia 12 - 0W
-
21/08/2026Omonia 29is MaiouAEK Larnaca1 - 1W
-
12/08/2026Asteras TripolisAEK Larnaca1 - 0L
-
08/08/2026AEK LarnacaOmonia Aradippou0 - 0L
-
07/08/2026AEK LarnacaKarmiotissa Polemidion1 - 0W
-
16/07/2026Apollon Limassol FCAEK Larnaca0 - 0D
-
10/07/2026AFC AjaxAEK Larnaca0 - 0L
-
31/07/2026Beitar JerusalemAEK Larnaca1 - 1W
-
90phút [2-3], 120phút [2-3]Pen [4-3]
-
23/07/20261 AEK LarnacaBeitar Jerusalem0 - 0L
Thống kê phong độ AEK Larnaca gần đây, KQ AEK Larnaca mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ AEK Larnaca gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - VĐQG Đảo Síp | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 6 | 2 | 1 | 3 |
Phong độ AEK Larnaca gần đây: theo giải đấu
-
31/07/2026Beitar JerusalemAEK Larnaca1 - 1W
-
90phút [2-3], 120phút [2-3]Pen [4-3]
-
23/07/20261 AEK LarnacaBeitar Jerusalem0 - 0L
-
06/09/2026Nea SalamisAEK Larnaca0 - 2W
-
29/08/2026AEK LarnacaAPOEL Nicosia 12 - 0W
-
21/08/2026Omonia 29is MaiouAEK Larnaca1 - 1W
-
12/08/2026Asteras TripolisAEK Larnaca1 - 0L
-
08/08/2026AEK LarnacaOmonia Aradippou0 - 0L
-
07/08/2026AEK LarnacaKarmiotissa Polemidion1 - 0W
-
16/07/2026Apollon Limassol FCAEK Larnaca0 - 0D
-
10/07/2026AFC AjaxAEK Larnaca0 - 0L
- Kết quả AEK Larnaca mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả AEK Larnaca mới nhất ở giải VĐQG Đảo Síp
- Kết quả AEK Larnaca mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập AEK Larnaca gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AEK Larnaca (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| AEK Larnaca (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Đảo Síp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Larnaca | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 6 | T T |
| 2 | Omonia Nicosia FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | H T |
| 3 | Omonia Aradippou | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 4 | Omonia 29is Maiou | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | T H |
| 5 | AEP Paphos | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | T H |
| 6 | Apollon Limassol FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 4 | H T |
| 7 | APOEL Nicosia | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 3 | B T |
| 8 | AEL Limassol | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | -4 | 3 | T B |
| 9 | Olympiakos Nicosia FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
| 10 | Nea Salamis | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 1 | H B |
| 11 | Aris Limassol | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 1 | H B |
| 12 | Karmiotissa Polemidion | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
| 14 | Dignis Yepsonas | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đảo Síp