Phong độ Libertad FC gần đây, KQ Libertad FC mới nhất
Phong độ Libertad FC gần đây
-
07/09/2026Deportivo CuencaLibertad FC0 - 0W
-
04/09/2026Libertad FCClub Sport Emelec1 - 0D
-
31/08/2026Sociedad Deportiva AucasLibertad FC0 - 0L
-
25/08/2026Libertad FCMacara1 - 0W
-
16/08/2026Guayaquil CityLibertad FC0 - 2D
-
11/08/20262 Libertad FCUniversidad Catolica1 - 0W
-
01/08/2026Libertad FCOrense SC2 - 0W
-
28/07/2026Mushuc RunaLibertad FC0 - 0W
-
22/07/2026Libertad FCDelfin SC0 - 0W
-
19/07/2026Barcelona SC(ECU)Libertad FC1 - 0L
Thống kê phong độ Libertad FC gần đây, KQ Libertad FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Libertad FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ecuador | 10 | 6 | 2 | 2 |
Phong độ Libertad FC gần đây: theo giải đấu
-
07/09/2026Deportivo CuencaLibertad FC0 - 0W
-
04/09/2026Libertad FCClub Sport Emelec1 - 0D
-
31/08/2026Sociedad Deportiva AucasLibertad FC0 - 0L
-
25/08/2026Libertad FCMacara1 - 0W
-
16/08/2026Guayaquil CityLibertad FC0 - 2D
-
11/08/20262 Libertad FCUniversidad Catolica1 - 0W
-
01/08/2026Libertad FCOrense SC2 - 0W
-
28/07/2026Mushuc RunaLibertad FC0 - 0W
-
22/07/2026Libertad FCDelfin SC0 - 0W
-
19/07/2026Barcelona SC(ECU)Libertad FC1 - 0L
- Kết quả Libertad FC mới nhất ở giải VĐQG Ecuador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Libertad FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Libertad FC (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Libertad FC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Ecuador mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 29 | 23 | 2 | 4 | 70 | 31 | 39 | 71 | T T T H B T |
| 2 | Sociedad Deportiva Aucas | 29 | 14 | 7 | 8 | 33 | 28 | 5 | 49 | T B T T H H |
| 3 | Universidad Catolica | 29 | 13 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 48 | B H T H H T |
| 4 | Macara | 29 | 14 | 6 | 9 | 40 | 33 | 7 | 48 | T H B T T B |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 29 | 13 | 6 | 10 | 30 | 23 | 7 | 45 | B T T B H T |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 29 | 11 | 10 | 8 | 31 | 24 | 7 | 43 | B H T B T H |
| 7 | Libertad FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 31 | 31 | 0 | 41 | T H T B H T |
| 8 | Club Leones del Norte | 29 | 10 | 9 | 10 | 31 | 31 | 0 | 39 | B T B B T H |
| 9 | Club Sport Emelec | 29 | 10 | 9 | 10 | 25 | 33 | -8 | 39 | H T B T H T |
| 10 | Mushuc Runa | 29 | 9 | 11 | 9 | 34 | 35 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 11 | Guayaquil City | 29 | 9 | 9 | 11 | 30 | 35 | -5 | 36 | H H T T B B |
| 12 | Deportivo Cuenca | 29 | 10 | 5 | 14 | 24 | 36 | -12 | 35 | B B H B T B |
| 13 | Orense SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 35 | 45 | -10 | 33 | H T B B B T |
| 14 | Tecnico Universitario | 29 | 9 | 2 | 18 | 27 | 42 | -15 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Delfin SC | 29 | 7 | 6 | 16 | 18 | 30 | -12 | 27 | H B B B T B |
| 16 | Manta FC | 29 | 5 | 5 | 19 | 17 | 42 | -25 | 20 | T B B T B B |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ecuador