Phong độ CD Dragon gần đây, KQ CD Dragon mới nhất
Phong độ CD Dragon gần đây
-
04/09/2026CD DragonAD Sesa1 - 0D
-
19/04/2026CD DragonCD Olimpico Litoral 11 - 1W
-
12/04/2026CD PIPILCD Dragon0 - 0L
-
05/04/2026CD DragonNEO Pipil San Juan Nonualco 12 - 0D
-
29/03/20261 CD DragonAD Espartano 10 - 0W
-
03/11/20251 CD DragonTalleres JR 20 - 0D
-
22/04/2026CD FASCD Dragon 12 - 0L
-
08/04/20261 CD DragonCD FAS0 - 4L
-
27/02/2026Racing FC de GualucaCD Dragon0 - 0W
-
12/02/2026CD DragonAguila 11 - 2L
Thống kê phong độ CD Dragon gần đây, KQ CD Dragon mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ CD Dragon gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 El Salvador | 6 | 2 | 3 | 1 |
| - Cúp El Salvador | 4 | 1 | 0 | 3 |
Phong độ CD Dragon gần đây: theo giải đấu
-
04/09/2026CD DragonAD Sesa1 - 0D
-
19/04/2026CD DragonCD Olimpico Litoral 11 - 1W
-
12/04/2026CD PIPILCD Dragon0 - 0L
-
05/04/2026CD DragonNEO Pipil San Juan Nonualco 12 - 0D
-
29/03/20261 CD DragonAD Espartano 10 - 0W
-
03/11/20251 CD DragonTalleres JR 20 - 0D
-
22/04/2026CD FASCD Dragon 12 - 0L
-
08/04/20261 CD DragonCD FAS0 - 4L
-
27/02/2026Racing FC de GualucaCD Dragon0 - 0W
-
12/02/2026CD DragonAguila 11 - 2L
- Kết quả CD Dragon mới nhất ở giải Hạng 2 El Salvador
- Kết quả CD Dragon mới nhất ở giải Cúp El Salvador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CD Dragon gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Dragon (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| CD Dragon (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD FAS | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | T H B T T T |
| 2 | Inter F.A | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 | H T T T T B |
| 3 | Luis Angel Firpo | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 4 | 8 | 14 | T T H T B T |
| 4 | Municipal Limeno | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 13 | H B B T T T |
| 5 | A.D. Isidro Metapan | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 3 | 13 | H T B T B B |
| 6 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 12 | T T B H B T |
| 7 | Alianza San Salvador | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | B H B H T H |
| 8 | Atletico Balboa | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 | H H T T B B |
| 9 | Aguila | 8 | 1 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 7 | H B B B T H |
| 10 | CD Cacahuatique | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | H H H B H B |
| 11 | Fuerte San Francisco | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 13 | -8 | 6 | H H T B B B |
| 12 | CD INCA-Aruba | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 16 | -12 | 5 | B B H B H T |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá El Salvador