Phong độ Fuerte San Francisco gần đây, KQ Fuerte San Francisco mới nhất
Phong độ Fuerte San Francisco gần đây
-
06/09/2026Fuerte San FranciscoCD FAS0 - 0L
-
31/08/2026AguilaFuerte San Francisco1 - 1L
-
24/08/2026Atletico BalboaFuerte San Francisco 10 - 0L
-
16/08/2026Fuerte San FranciscoA.D. Isidro Metapan1 - 0W
-
10/08/20261 CD CacahuatiqueFuerte San Francisco 10 - 0D
-
02/08/20261 Fuerte San FranciscoInter F.A2 - 1D
-
30/07/2026Luis Angel FirpoFuerte San Francisco2 - 0L
-
27/07/2026Fuerte San FranciscoCD Platense Municipal Zacatecoluca1 - 0D
-
02/05/2026Fuerte San FranciscoAlianza San Salvador0 - 1L
-
26/04/20261 A.D. Isidro MetapanFuerte San Francisco0 - 2W
Thống kê phong độ Fuerte San Francisco gần đây, KQ Fuerte San Francisco mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Fuerte San Francisco gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG El Salvador | 10 | 2 | 3 | 5 |
Phong độ Fuerte San Francisco gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026Fuerte San FranciscoCD FAS0 - 0L
-
31/08/2026AguilaFuerte San Francisco1 - 1L
-
24/08/2026Atletico BalboaFuerte San Francisco 10 - 0L
-
16/08/2026Fuerte San FranciscoA.D. Isidro Metapan1 - 0W
-
10/08/20261 CD CacahuatiqueFuerte San Francisco 10 - 0D
-
02/08/20261 Fuerte San FranciscoInter F.A2 - 1D
-
30/07/2026Luis Angel FirpoFuerte San Francisco2 - 0L
-
27/07/2026Fuerte San FranciscoCD Platense Municipal Zacatecoluca1 - 0D
-
02/05/2026Fuerte San FranciscoAlianza San Salvador0 - 1L
-
26/04/20261 A.D. Isidro MetapanFuerte San Francisco0 - 2W
- Kết quả Fuerte San Francisco mới nhất ở giải VĐQG El Salvador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Fuerte San Francisco gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fuerte San Francisco (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Fuerte San Francisco (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD FAS | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | T H B T T T |
| 2 | Inter F.A | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 | H T T T T B |
| 3 | Luis Angel Firpo | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 4 | 8 | 14 | T T H T B T |
| 4 | Municipal Limeno | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 13 | H B B T T T |
| 5 | A.D. Isidro Metapan | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 3 | 13 | H T B T B B |
| 6 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 12 | T T B H B T |
| 7 | Alianza San Salvador | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | B H B H T H |
| 8 | Atletico Balboa | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 | H H T T B B |
| 9 | Aguila | 8 | 1 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 7 | H B B B T H |
| 10 | CD Cacahuatique | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | H H H B H B |
| 11 | Fuerte San Francisco | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 13 | -8 | 6 | H H T B B B |
| 12 | CD INCA-Aruba | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 16 | -12 | 5 | B B H B H T |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá El Salvador