Phong độ Elva gần đây, KQ Elva mới nhất

Phong độ Elva gần đây

  • 06/09/2026
    Elva
    Nomme JK Kalju II
    1 - 0
    W
  • 30/08/2026
    FC Nomme United U21
    Elva 3
    0 - 1
    W
  • 24/08/2026
    Elva
    Flora Tallinn II 1
    0 - 0
    D
  • 20/08/2026
    Elva
    FC Maardu
    0 - 0
    W
  • 15/08/2026
    JK Tallinna Kalev
    Elva
    1 - 0
    L
  • 08/08/2026
    Elva
    JK Welco Elekter
    2 - 0
    W
  • 01/08/2026
    Tallinna FC Levadia B
    Elva
    0 - 0
    D
  • 16/07/2026
    Viimsi MRJK
    Elva
    0 - 2
    W
  • 12/08/2026
    Elva
    Joker Raasiku
    0 - 0
    W
  • 22/07/2026
    Laanemaa Haapsalu
    Elva
    0 - 2
    W

Thống kê phong độ Elva gần đây, KQ Elva mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 2 1

Thống kê phong độ Elva gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Quốc Gia Estonia 2 2 0 0
- Hạng 2 Estonia 8 5 2 1

Phong độ Elva gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Elva mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Estonia

  • 12/08/2026
    Elva
    Joker Raasiku
    0 - 0
    W
  • 22/07/2026
    Laanemaa Haapsalu
    Elva
    0 - 2
    W
  • - Kết quả Elva mới nhất ở giải Hạng 2 Estonia

  • 06/09/2026
    Elva
    Nomme JK Kalju II
    1 - 0
    W
  • 30/08/2026
    FC Nomme United U21
    Elva 3
    0 - 1
    W
  • 24/08/2026
    Elva
    Flora Tallinn II 1
    0 - 0
    D
  • 20/08/2026
    Elva
    FC Maardu
    0 - 0
    W
  • 15/08/2026
    JK Tallinna Kalev
    Elva
    1 - 0
    L
  • 08/08/2026
    Elva
    JK Welco Elekter
    2 - 0
    W
  • 01/08/2026
    Tallinna FC Levadia B
    Elva
    0 - 0
    D
  • 16/07/2026
    Viimsi MRJK
    Elva
    0 - 2
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Elva gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Elva (sân nhà) 9 7 0 0
Elva (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Elva thắng
Bại: là số trận Elva thua

BXH Hạng 2 Estonia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JK Welco Elekter 27 17 4 6 76 39 37 55 B T T T B H
2 Viimsi MRJK 27 14 5 8 51 28 23 47 T T B T T B
3 Flora Tallinn II 27 13 5 9 64 48 16 44 T B T H T B
4 Elva 27 13 5 9 44 37 7 44 T B T H T T
5 FC Maardu 27 12 5 10 45 55 -10 41 B T B T T T
6 Tallinna FC Levadia B 27 12 1 14 55 54 1 37 T B B T B T
7 JK Tallinna Kalev 27 10 6 11 49 51 -2 36 H T T B B H
8 Tallinna FC Ararat TTU 27 7 7 13 33 57 -24 28 H B H B B T
9 FC Nomme United U21 27 7 6 14 44 59 -15 27 B T H B B B
10 Nomme JK Kalju II 27 6 4 17 35 68 -33 22 B B B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "