Phong độ Tabasalu Charma gần đây, KQ Tabasalu Charma mới nhất
Phong độ Tabasalu Charma gần đây
-
05/09/2026Tabasalu CharmaTartu JK Maag Tammeka B1 - 0W
-
29/08/2026Trans Narva BTabasalu Charma3 - 0L
-
24/08/2026Parnu JK Vaprus IITabasalu Charma4 - 0L
-
20/08/2026Tabasalu CharmaJohvi FC Lokomotiv2 - 0D
-
16/08/2026Tabasalu CharmaJK Tallinna Kalev II0 - 1D
-
09/08/2026Levadia Tallinn U19Tabasalu Charma2 - 0L
-
01/08/2026Tartu KalevTabasalu Charma1 - 0L
-
18/07/2026Tallinna JK LegionTabasalu Charma1 - 0L
-
11/07/2026Tabasalu CharmaViljandi Tulevik1 - 0W
-
22/07/2026Tabasalu CharmaFC Tamper0 - 2L
Thống kê phong độ Tabasalu Charma gần đây, KQ Tabasalu Charma mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Tabasalu Charma gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Estonia | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Estonia (Nhóm B) | 9 | 2 | 2 | 5 |
Phong độ Tabasalu Charma gần đây: theo giải đấu
-
22/07/2026Tabasalu CharmaFC Tamper0 - 2L
-
05/09/2026Tabasalu CharmaTartu JK Maag Tammeka B1 - 0W
-
29/08/2026Trans Narva BTabasalu Charma3 - 0L
-
24/08/2026Parnu JK Vaprus IITabasalu Charma4 - 0L
-
20/08/2026Tabasalu CharmaJohvi FC Lokomotiv2 - 0D
-
16/08/2026Tabasalu CharmaJK Tallinna Kalev II0 - 1D
-
09/08/2026Levadia Tallinn U19Tabasalu Charma2 - 0L
-
01/08/2026Tartu KalevTabasalu Charma1 - 0L
-
18/07/2026Tallinna JK LegionTabasalu Charma1 - 0L
-
11/07/2026Tabasalu CharmaViljandi Tulevik1 - 0W
- Kết quả Tabasalu Charma mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Estonia
- Kết quả Tabasalu Charma mới nhất ở giải Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Tabasalu Charma gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tabasalu Charma (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Tabasalu Charma (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Estonia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 27 | 17 | 4 | 6 | 76 | 39 | 37 | 55 | B T T T B H |
| 2 | Viimsi MRJK | 27 | 14 | 5 | 8 | 51 | 28 | 23 | 47 | T T B T T B |
| 3 | Flora Tallinn II | 27 | 13 | 5 | 9 | 64 | 48 | 16 | 44 | T B T H T B |
| 4 | Elva | 27 | 13 | 5 | 9 | 44 | 37 | 7 | 44 | T B T H T T |
| 5 | FC Maardu | 27 | 12 | 5 | 10 | 45 | 55 | -10 | 41 | B T B T T T |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 27 | 12 | 1 | 14 | 55 | 54 | 1 | 37 | T B B T B T |
| 7 | JK Tallinna Kalev | 27 | 10 | 6 | 11 | 49 | 51 | -2 | 36 | H T T B B H |
| 8 | Tallinna FC Ararat TTU | 27 | 7 | 7 | 13 | 33 | 57 | -24 | 28 | H B H B B T |
| 9 | FC Nomme United U21 | 27 | 7 | 6 | 14 | 44 | 59 | -15 | 27 | B T H B B B |
| 10 | Nomme JK Kalju II | 27 | 6 | 4 | 17 | 35 | 68 | -33 | 22 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Estonia