Phong độ Trans Narva B gần đây, KQ Trans Narva B mới nhất
Phong độ Trans Narva B gần đây
-
06/09/20261 Tartu KalevTrans Narva B0 - 1W
-
29/08/2026Trans Narva BTabasalu Charma3 - 0W
-
23/08/2026Viljandi TulevikTrans Narva B2 - 2D
-
19/08/2026Levadia Tallinn U19Trans Narva B1 - 0L
-
15/08/2026Trans Narva BJohvi FC Lokomotiv0 - 0W
-
09/08/2026Tallinna JK LegionTrans Narva B0 - 1W
-
01/08/2026Trans Narva BJK Tallinna Kalev II2 - 0W
-
19/07/2026Trans Narva BParnu JK Vaprus II1 - 1W
-
12/07/20261 Tartu JK Maag Tammeka BTrans Narva B 10 - 0L
-
05/07/2026Trans Narva BViljandi Tulevik0 - 0W
Thống kê phong độ Trans Narva B gần đây, KQ Trans Narva B mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Trans Narva B gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Estonia (Nhóm B) | 10 | 7 | 1 | 2 |
Phong độ Trans Narva B gần đây: theo giải đấu
-
06/09/20261 Tartu KalevTrans Narva B0 - 1W
-
29/08/2026Trans Narva BTabasalu Charma3 - 0W
-
23/08/2026Viljandi TulevikTrans Narva B2 - 2D
-
19/08/2026Levadia Tallinn U19Trans Narva B1 - 0L
-
15/08/2026Trans Narva BJohvi FC Lokomotiv0 - 0W
-
09/08/2026Tallinna JK LegionTrans Narva B0 - 1W
-
01/08/2026Trans Narva BJK Tallinna Kalev II2 - 0W
-
19/07/2026Trans Narva BParnu JK Vaprus II1 - 1W
-
12/07/20261 Tartu JK Maag Tammeka BTrans Narva B 10 - 0L
-
05/07/2026Trans Narva BViljandi Tulevik0 - 0W
- Kết quả Trans Narva B mới nhất ở giải Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Trans Narva B gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Trans Narva B (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
| Trans Narva B (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn U19 | 27 | 17 | 2 | 8 | 71 | 46 | 25 | 53 | T T T T T T |
| 2 | Trans Narva B | 26 | 16 | 3 | 7 | 65 | 34 | 31 | 51 | T T B H T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 27 | 14 | 3 | 10 | 61 | 61 | 0 | 45 | B B H T T B |
| 4 | Tartu JK Maag Tammeka B | 27 | 13 | 5 | 9 | 71 | 59 | 12 | 44 | H H B B B B |
| 5 | Parnu JK Vaprus II | 27 | 13 | 4 | 10 | 81 | 55 | 26 | 43 | H B H T T T |
| 6 | Tartu Kalev | 27 | 13 | 2 | 12 | 65 | 51 | 14 | 41 | T T T H B B |
| 7 | Viljandi Tulevik | 27 | 12 | 5 | 10 | 67 | 54 | 13 | 41 | B B H H B T |
| 8 | Tabasalu Charma | 27 | 10 | 2 | 15 | 40 | 73 | -33 | 32 | B H H B B T |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 27 | 6 | 5 | 16 | 52 | 70 | -18 | 23 | T H H H T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 26 | 3 | 3 | 20 | 26 | 96 | -70 | 12 | B H H B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Estonia