Phong độ Samgurali Tskh gần đây, KQ Samgurali Tskh mới nhất
Phong độ Samgurali Tskh gần đây
-
05/09/2026FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh1 - 1L
-
30/08/20261 Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi0 - 0D
-
22/08/2026Spaeri FCSamgurali Tskh3 - 1W
-
17/08/2026Samgurali TskhDinamo Batumi0 - 3L
-
09/08/20261 Fc Meshakhte TkibuliSamgurali Tskh1 - 1W
-
24/06/2026Gagra TbilisiSamgurali Tskh0 - 0D
-
26/08/2026Dila GoriSamgurali Tskh1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-
01/08/2026Samgurali TskhFc Meshakhte Tkibuli0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-0]
-
26/07/2026WIT Georgia TbilisiSamgurali Tskh1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [6-7]
-
20/07/2026Spaeri FCSamgurali Tskh 10 - 0W
Thống kê phong độ Samgurali Tskh gần đây, KQ Samgurali Tskh mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ Samgurali Tskh gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Georgia | 6 | 2 | 2 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Georgia | 3 | 0 | 3 | 0 |
Phong độ Samgurali Tskh gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh1 - 1L
-
30/08/20261 Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi0 - 0D
-
22/08/2026Spaeri FCSamgurali Tskh3 - 1W
-
17/08/2026Samgurali TskhDinamo Batumi0 - 3L
-
09/08/20261 Fc Meshakhte TkibuliSamgurali Tskh1 - 1W
-
24/06/2026Gagra TbilisiSamgurali Tskh0 - 0D
-
20/07/2026Spaeri FCSamgurali Tskh 10 - 0W
-
26/08/2026Dila GoriSamgurali Tskh1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-
01/08/2026Samgurali TskhFc Meshakhte Tkibuli0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-0]
-
26/07/2026WIT Georgia TbilisiSamgurali Tskh1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [6-7]
- Kết quả Samgurali Tskh mới nhất ở giải VĐQG Georgia
- Kết quả Samgurali Tskh mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Samgurali Tskh mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Samgurali Tskh gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Samgurali Tskh (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
| Samgurali Tskh (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 24 | 12 | 6 | 6 | 30 | 20 | 10 | 42 | B T T T H B |
| 2 | Dinamo Batumi | 24 | 11 | 7 | 6 | 39 | 32 | 7 | 40 | B H T T T T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 27 | 9 | 38 | T T T B T H |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 25 | 7 | 37 | H B T B B T |
| 5 | Dila Gori | 23 | 10 | 3 | 10 | 28 | 24 | 4 | 33 | T T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 37 | 28 | 9 | 32 | H B T H B H |
| 7 | Samgurali Tskh | 24 | 9 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 32 | H T B T H B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 31 | -8 | 27 | H H H B T B |
| 9 | Spaeri FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 32 | 37 | -5 | 24 | H B H B B H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 24 | 2 | 9 | 13 | 19 | 42 | -23 | 15 | B B B B T H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia