Phong độ Samtredia gần đây, KQ Samtredia mới nhất

Phong độ Samtredia gần đây

  • 07/09/2026
    FC Telavi
    Samtredia
    0 - 0
    W
  • 28/08/2026
    Samtredia
    Odishi 1919
    2 - 0
    W
  • 22/08/2026
    Shturmi
    Samtredia
    0 - 1
    W
  • 15/08/2026
    Samtredia
    FC Gori
    0 - 0
    W
  • 09/08/2026
    Aragvi Dusheti
    Samtredia 1
    1 - 2
    W
  • 23/06/2026
    FC Sioni Bolnisi
    Samtredia 1
    1 - 1
    L
  • 17/06/2026
    Merani Martvili
    Samtredia
    0 - 1
    L
  • 13/06/2026
    1 Samtredia
    FC Kolkheti Poti
    0 - 1
    D
  • 02/09/2026
    Samtredia
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 0
    W
  • 26/07/2026
    Samtredia
    Shturmi
    1 - 1
    W

Thống kê phong độ Samtredia gần đây, KQ Samtredia mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 1 2

Thống kê phong độ Samtredia gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Georgia 8 5 1 2
- Cúp Quốc Gia Georgia 2 2 0 0

Phong độ Samtredia gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Samtredia mới nhất ở giải VĐQG Georgia

  • 07/09/2026
    FC Telavi
    Samtredia
    0 - 0
    W
  • 28/08/2026
    Samtredia
    Odishi 1919
    2 - 0
    W
  • 22/08/2026
    Shturmi
    Samtredia
    0 - 1
    W
  • 15/08/2026
    Samtredia
    FC Gori
    0 - 0
    W
  • 09/08/2026
    Aragvi Dusheti
    Samtredia 1
    1 - 2
    W
  • 23/06/2026
    FC Sioni Bolnisi
    Samtredia 1
    1 - 1
    L
  • 17/06/2026
    Merani Martvili
    Samtredia
    0 - 1
    L
  • 13/06/2026
    1 Samtredia
    FC Kolkheti Poti
    0 - 1
    D
  • - Kết quả Samtredia mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia

  • 02/09/2026
    Samtredia
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 0
    W
  • 26/07/2026
    Samtredia
    Shturmi
    1 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Samtredia gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Samtredia (sân nhà) 8 7 0 0
Samtredia (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Samtredia thắng
Bại: là số trận Samtredia thua

BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 24 12 6 6 30 20 10 42 B T T T H B
2 Dinamo Batumi 24 11 7 6 39 32 7 40 B H T T T T
3 Dinamo Tbilisi 23 10 8 5 36 27 9 38 T T T B T H
4 FC Saburtalo Tbilisi 22 11 4 7 32 25 7 37 H B T B B T
5 Dila Gori 23 10 3 10 28 24 4 33 T T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 24 8 8 8 37 28 9 32 H B T H B H
7 Samgurali Tskh 24 9 5 10 33 43 -10 32 H T B T H B
8 Gagra Tbilisi 24 6 9 9 23 31 -8 27 H H H B T B
9 Spaeri FC 24 5 9 10 32 37 -5 24 H B H B B H
10 Fc Meshakhte Tkibuli 24 2 9 13 19 42 -23 15 B B B B T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "