Phong độ Samartex gần đây, KQ Samartex mới nhất
Phong độ Samartex gần đây
-
06/09/2026SamartexKarela United FC1 - 0W
-
24/05/2026Young ApostlesSamartex2 - 0L
-
17/05/2026SamartexAccra Hearts of Oak0 - 0W
-
10/05/2026Heart of LionsSamartex3 - 0L
-
06/05/2026Bibiani Gold StarsSamartex2 - 0L
-
03/05/2026SamartexBasake Holy Stars FC2 - 1W
-
12/04/2026SamartexBerekum Chelsea1 - 0W
-
31/08/2026SamartexBibiani Gold Stars1 - 1D
-
29/08/2026Medeama SCSamartex0 - 0W
-
27/08/2026SamartexGhana Dream FC0 - 0D
-
Pen [4-5]
Thống kê phong độ Samartex gần đây, KQ Samartex mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Samartex gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ghana | 7 | 4 | 0 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 1 | 2 | 0 |
Phong độ Samartex gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026SamartexKarela United FC1 - 0W
-
24/05/2026Young ApostlesSamartex2 - 0L
-
17/05/2026SamartexAccra Hearts of Oak0 - 0W
-
10/05/2026Heart of LionsSamartex3 - 0L
-
06/05/2026Bibiani Gold StarsSamartex2 - 0L
-
03/05/2026SamartexBasake Holy Stars FC2 - 1W
-
12/04/2026SamartexBerekum Chelsea1 - 0W
-
31/08/2026SamartexBibiani Gold Stars1 - 1D
-
29/08/2026Medeama SCSamartex0 - 0W
-
27/08/2026SamartexGhana Dream FC0 - 0D
-
Pen [4-5]
- Kết quả Samartex mới nhất ở giải VĐQG Ghana
- Kết quả Samartex mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Samartex gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Samartex (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Samartex (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Ghana mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Accra Hearts of Oak | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 2 | Vision FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | Samartex | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Basake Holy Stars FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | Bechem United | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Asante Kotoko FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | Debibi United | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 8 | Port City | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Ashanti Gold | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Aduana Stars | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Heart of Lions | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | Ghana Dream FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Medeama SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Swedru All Blacks | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Bibiani Gold Stars | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | Karela United FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 17 | Young Apostles | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 18 | Berekum Chelsea | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ghana