Phong độ PSV Eindhoven Nữ gần đây, KQ PSV Eindhoven Nữ mới nhất
Phong độ PSV Eindhoven Nữ gần đây
-
06/09/2026Feyenoord Rotterdam NữPSV Eindhoven Nữ0 - 2W
-
22/08/2026PSV Eindhoven NữFC Utrecht Nữ0 - 1D
-
16/08/2026Zwolle NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0W
-
03/09/2026HB Koge NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0D
-
27/08/2026PSV Eindhoven NữHB Koge Nữ0 - 1L
-
09/08/2026PSV Eindhoven NữHJK Helsinki Nữ2 - 0W
-
05/08/2026SFK 2000 Sarajevo NữPSV Eindhoven Nữ1 - 2W
-
01/08/2026PSV Eindhoven NữFC Twente Enschede Nữ0 - 0W
-
23/07/2026VfL Wolfsburg NữPSV Eindhoven Nữ1 - 0L
-
11/07/2026PSV Eindhoven NữBayer Leverkusen Nữ0 - 0W
Thống kê phong độ PSV Eindhoven Nữ gần đây, KQ PSV Eindhoven Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ PSV Eindhoven Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu nữ | 4 | 2 | 1 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - VĐQG Hà Lan nữ | 3 | 2 | 1 | 0 |
Phong độ PSV Eindhoven Nữ gần đây: theo giải đấu
-
03/09/2026HB Koge NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0D
-
27/08/2026PSV Eindhoven NữHB Koge Nữ0 - 1L
-
09/08/2026PSV Eindhoven NữHJK Helsinki Nữ2 - 0W
-
05/08/2026SFK 2000 Sarajevo NữPSV Eindhoven Nữ1 - 2W
-
01/08/2026PSV Eindhoven NữFC Twente Enschede Nữ0 - 0W
-
23/07/2026VfL Wolfsburg NữPSV Eindhoven Nữ1 - 0L
-
11/07/2026PSV Eindhoven NữBayer Leverkusen Nữ0 - 0W
-
06/09/2026Feyenoord Rotterdam NữPSV Eindhoven Nữ0 - 2W
-
22/08/2026PSV Eindhoven NữFC Utrecht Nữ0 - 1D
-
16/08/2026Zwolle NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0W
- Kết quả PSV Eindhoven Nữ mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả PSV Eindhoven Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả PSV Eindhoven Nữ mới nhất ở giải VĐQG Hà Lan nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập PSV Eindhoven Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven Nữ (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| PSV Eindhoven Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Hà Lan nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Twente Enschede (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 3 | 11 | 9 | T T T |
| 2 | AZ Alkmaar (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 9 | T T T |
| 3 | Ajax Amsterdam (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 9 | T T T |
| 4 | PSV Eindhoven (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 7 | T H T |
| 5 | De Graafschap (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 6 | ADO Den Haag (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 11 | -5 | 3 | B B T |
| 7 | Feyenoord Rotterdam (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 | T B B |
| 8 | FC Utrecht (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | B H B |
| 9 | Zwolle (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B |
| 10 | SC Heerenveen (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B |
UEFA CL women
UEFA Europa Cup Women Qualifying
Relegation
Cập nhật: