Phong độ Bucheon FC 1995 gần đây, KQ Bucheon FC 1995 mới nhất
Phong độ Bucheon FC 1995 gần đây
-
05/09/2026Bucheon FC 1995Daejeon Citizen0 - 2L
-
29/08/2026Bucheon FC 1995FC Anyang0 - 0D
-
25/08/2026FC SeoulBucheon FC 19950 - 0L
-
22/08/2026Bucheon FC 1995Pohang Steelers2 - 0W
-
16/08/2026Bucheon FC 1995Jeonbuk Hyundai Motors2 - 0W
-
08/08/2026Bucheon FC 1995Gwangju Football Club0 - 0D
-
01/08/2026Gangwon FCBucheon FC 19950 - 1W
-
26/07/2026Incheon UnitedBucheon FC 1995 10 - 1D
-
19/08/2026Busan I ParkBucheon FC 19950 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [3-5]
-
29/07/2026Bucheon FC 1995Paju Frontier FC0 - 0W
Thống kê phong độ Bucheon FC 1995 gần đây, KQ Bucheon FC 1995 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Bucheon FC 1995 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Hàn Quốc | 8 | 3 | 3 | 2 |
| - Cúp FA Hàn Quốc | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Bucheon FC 1995 gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026Bucheon FC 1995Daejeon Citizen0 - 2L
-
29/08/2026Bucheon FC 1995FC Anyang0 - 0D
-
25/08/2026FC SeoulBucheon FC 19950 - 0L
-
22/08/2026Bucheon FC 1995Pohang Steelers2 - 0W
-
16/08/2026Bucheon FC 1995Jeonbuk Hyundai Motors2 - 0W
-
08/08/2026Bucheon FC 1995Gwangju Football Club0 - 0D
-
01/08/2026Gangwon FCBucheon FC 19950 - 1W
-
26/07/2026Incheon UnitedBucheon FC 1995 10 - 1D
-
19/08/2026Busan I ParkBucheon FC 19950 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [3-5]
-
29/07/2026Bucheon FC 1995Paju Frontier FC0 - 0W
- Kết quả Bucheon FC 1995 mới nhất ở giải VĐQG Hàn Quốc
- Kết quả Bucheon FC 1995 mới nhất ở giải Cúp FA Hàn Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bucheon FC 1995 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bucheon FC 1995 (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Bucheon FC 1995 (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 24 | 15 | 5 | 4 | 38 | 20 | 18 | 50 | H T H T T T |
| 2 | Seoul E-Land FC | 24 | 13 | 6 | 5 | 43 | 28 | 15 | 45 | T H T H H T |
| 3 | Suwon FC | 23 | 12 | 8 | 3 | 46 | 28 | 18 | 44 | T T H T T H |
| 4 | Daegu FC | 24 | 12 | 7 | 5 | 44 | 32 | 12 | 43 | B T T H T H |
| 5 | Hwaseong FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 37 | 25 | 12 | 40 | T H H B T H |
| 6 | Busan I Park | 24 | 11 | 5 | 8 | 39 | 33 | 6 | 38 | B B H H B B |
| 7 | Chungnam Asan | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 | 29 | 2 | 31 | B T H B T B |
| 8 | Gimpo FC | 23 | 7 | 10 | 6 | 28 | 28 | 0 | 31 | H H T H B B |
| 9 | Gyeongnam FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 30 | 0 | 30 | H H B H H T |
| 10 | Seongnam FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 26 | 27 | -1 | 30 | B T B T H T |
| 11 | Yong-in FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 30 | 32 | -2 | 26 | H H T B T H |
| 12 | Paju Citizen FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 22 | 28 | -6 | 26 | T B T H B H |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 24 | 3 | 14 | 7 | 27 | 39 | -12 | 23 | H B T H B B |
| 14 | Cheonan City | 24 | 4 | 10 | 10 | 28 | 33 | -5 | 22 | H B H B B H |
| 15 | Ansan Greeners FC | 24 | 6 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 22 | H H B B B T |
| 16 | Jeonnam Dragons | 23 | 4 | 8 | 11 | 26 | 38 | -12 | 20 | H B B T T H |
| 17 | Gimhae City | 23 | 2 | 7 | 14 | 19 | 45 | -26 | 13 | H B H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật: