Phong độ Dangjin Citizen gần đây, KQ Dangjin Citizen mới nhất
Phong độ Dangjin Citizen gần đây
-
29/08/2026Dangjin CitizenChuncheon Citizen1 - 0L
-
22/08/20261 Dangjin CitizenYeoju Sejong1 - 0L
-
25/07/2026Dangjin CitizenMokpo City 12 - 1W
-
18/07/20261 Dangjin CitizenJeonbuk Hyundai Motors II1 - 0W
-
11/07/2026Dangjin CitizenPocheon FC 11 - 0D
-
28/06/2026Dangjin CitizenGangneung City3 - 1W
-
19/08/2026Jeonbuk Hyundai MotorsDangjin Citizen1 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [3-5]
-
29/07/2026Yeoju SejongDangjin Citizen0 - 0W
-
15/07/2026Yong-in FCDangjin Citizen0 - 1W
-
04/07/2026Haman FCDangjin Citizen0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-2]
Thống kê phong độ Dangjin Citizen gần đây, KQ Dangjin Citizen mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Dangjin Citizen gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 4 Hàn Quốc | 6 | 3 | 1 | 2 |
| - Cúp FA Hàn Quốc | 4 | 2 | 2 | 0 |
Phong độ Dangjin Citizen gần đây: theo giải đấu
-
29/08/2026Dangjin CitizenChuncheon Citizen1 - 0L
-
22/08/20261 Dangjin CitizenYeoju Sejong1 - 0L
-
25/07/2026Dangjin CitizenMokpo City 12 - 1W
-
18/07/20261 Dangjin CitizenJeonbuk Hyundai Motors II1 - 0W
-
11/07/2026Dangjin CitizenPocheon FC 11 - 0D
-
28/06/2026Dangjin CitizenGangneung City3 - 1W
-
19/08/2026Jeonbuk Hyundai MotorsDangjin Citizen1 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [3-5]
-
29/07/2026Yeoju SejongDangjin Citizen0 - 0W
-
15/07/2026Yong-in FCDangjin Citizen0 - 1W
-
04/07/2026Haman FCDangjin Citizen0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-2]
- Kết quả Dangjin Citizen mới nhất ở giải Hạng 4 Hàn Quốc
- Kết quả Dangjin Citizen mới nhất ở giải Cúp FA Hàn Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dangjin Citizen gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dangjin Citizen (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| Dangjin Citizen (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Korea League 4 mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 19 | 15 | 2 | 2 | 46 | 17 | 29 | 47 | T T T T H B |
| 2 | Jincheon HR FC | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 | 19 | 18 | 37 | H H B T T B |
| 3 | Namyangju Citizen | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 24 | 4 | 35 | H T T T T T |
| 4 | Geumsan Insam FC | 20 | 8 | 8 | 4 | 32 | 22 | 10 | 32 | T T B T H H |
| 5 | Jungnang Chorus Mustang FC | 19 | 9 | 4 | 6 | 35 | 21 | 14 | 31 | B H T T B T |
| 6 | Jecheon Citizen FC | 19 | 7 | 6 | 6 | 25 | 28 | -3 | 27 | T H B B T B |
| 7 | Pyeongchang FC | 19 | 8 | 2 | 9 | 25 | 28 | -3 | 26 | T T B B T T |
| 8 | Sejong SA | 19 | 8 | 2 | 9 | 29 | 36 | -7 | 26 | B T B B B T |
| 9 | Gijang United | 19 | 7 | 2 | 10 | 25 | 35 | -10 | 23 | T H B T B T |
| 10 | Geoje Citizen | 16 | 6 | 3 | 7 | 30 | 26 | 4 | 21 | T B B B T B |
| 11 | Haman FC | 19 | 6 | 2 | 11 | 23 | 32 | -9 | 20 | B B B T B T |
| 12 | Seosan Pioneer FC | 19 | 4 | 0 | 15 | 22 | 45 | -23 | 12 | B T B B B B |
| 13 | Pyeongtaek Citizen | 19 | 2 | 4 | 13 | 18 | 42 | -24 | 10 | B H B B B H |
Cập nhật: