Phong độ Budapest Honved gần đây, KQ Budapest Honved mới nhất
Phong độ Budapest Honved gần đây
-
07/09/2026Gyori ETOBudapest Honved0 - 0L
-
29/08/2026Budapest HonvedZalaegerzsegTE1 - 0W
-
14/08/2026Budapest HonvedVasas1 - 0L
-
09/08/2026Paksi SE HonlapjaBudapest Honved0 - 0D
-
01/08/20261 Budapest HonvedMTK Hungaria2 - 1D
-
26/07/2026Kisvarda FCBudapest Honved0 - 0D
-
19/07/2026ZNK OsijekBudapest Honved2 - 0L
-
11/07/2026Monori SEBudapest Honved0 - 3W
-
08/07/2026Budapest HonvedSOROKSAR1 - 0W
-
04/07/2026NK NaftaBudapest Honved0 - 0W
Thống kê phong độ Budapest Honved gần đây, KQ Budapest Honved mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Budapest Honved gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 4 | 3 | 0 | 1 |
Phong độ Budapest Honved gần đây: theo giải đấu
-
07/09/2026Gyori ETOBudapest Honved0 - 0L
-
29/08/2026Budapest HonvedZalaegerzsegTE1 - 0W
-
14/08/2026Budapest HonvedVasas1 - 0L
-
09/08/2026Paksi SE HonlapjaBudapest Honved0 - 0D
-
01/08/20261 Budapest HonvedMTK Hungaria2 - 1D
-
26/07/2026Kisvarda FCBudapest Honved0 - 0D
-
19/07/2026ZNK OsijekBudapest Honved2 - 0L
-
11/07/2026Monori SEBudapest Honved0 - 3W
-
08/07/2026Budapest HonvedSOROKSAR1 - 0W
-
04/07/2026NK NaftaBudapest Honved0 - 0W
- Kết quả Budapest Honved mới nhất ở giải VĐQG Hungary
- Kết quả Budapest Honved mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Budapest Honved gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Budapest Honved (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Budapest Honved (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SOROKSAR | 7 | 6 | 1 | 0 | 20 | 4 | 16 | 19 | H T T T T T |
| 2 | Duna-Tisza | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 15 | H T H T T T |
| 3 | Kecskemeti TE | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 8 | 6 | 14 | H T T T T H |
| 4 | Kazincbarcika | 7 | 3 | 4 | 0 | 12 | 7 | 5 | 13 | T H T T H H |
| 5 | Gyirmot SE | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 12 | 1 | 13 | T H T B B T |
| 6 | FC Ajka | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | T H H T T B |
| 7 | KARCAG SE | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 10 | 2 | 10 | H H H T T B |
| 8 | Fehervar Videoton | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 10 | 1 | 9 | B T B B B T |
| 9 | Mezokovesd Zsory | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 9 | B B T T T B |
| 10 | Szentlorinc SE | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B B |
| 11 | Szeged Csanad | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | H B B T H H |
| 12 | Nagykanizsai TE 1866 | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 10 | -4 | 6 | T B B B B T |
| 13 | BVSC Zuglo | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | H B B B T B |
| 14 | Diosgyor VTK | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 | T B H B B B |
| 15 | Csakvari TK | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 18 | -10 | 4 | B T B B B H |
| 16 | Kozarmisleny SE | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hungary