Phong độ Diosgyor VTK gần đây, KQ Diosgyor VTK mới nhất
Phong độ Diosgyor VTK gần đây
-
08/09/2026Fehervar VideotonDiosgyor VTK0 - 1L
-
29/08/2026Diosgyor VTKBVSC Zuglo0 - 1L
-
22/08/2026Duna-TiszaDiosgyor VTK2 - 1L
-
15/08/2026Diosgyor VTKFC Ajka0 - 1D
-
09/08/2026SOROKSARDiosgyor VTK0 - 0L
-
25/07/2026Nagykanizsai TE 1866Diosgyor VTK1 - 1W
-
18/07/2026FK KosiceDiosgyor VTK2 - 0L
-
18/07/2026FK KosiceDiosgyor VTK0 - 3W
-
11/07/2026Diosgyor VTKUjpesti1 - 0D
-
04/07/2026Mezokovesd ZsoryDiosgyor VTK0 - 0W
Thống kê phong độ Diosgyor VTK gần đây, KQ Diosgyor VTK mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Diosgyor VTK gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 2 | 1 | 1 |
| - Hạng 2 Hungary | 6 | 1 | 1 | 4 |
Phong độ Diosgyor VTK gần đây: theo giải đấu
-
18/07/2026FK KosiceDiosgyor VTK2 - 0L
-
18/07/2026FK KosiceDiosgyor VTK0 - 3W
-
11/07/2026Diosgyor VTKUjpesti1 - 0D
-
04/07/2026Mezokovesd ZsoryDiosgyor VTK0 - 0W
-
08/09/2026Fehervar VideotonDiosgyor VTK0 - 1L
-
29/08/2026Diosgyor VTKBVSC Zuglo0 - 1L
-
22/08/2026Duna-TiszaDiosgyor VTK2 - 1L
-
15/08/2026Diosgyor VTKFC Ajka0 - 1D
-
09/08/2026SOROKSARDiosgyor VTK0 - 0L
-
25/07/2026Nagykanizsai TE 1866Diosgyor VTK1 - 1W
- Kết quả Diosgyor VTK mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Diosgyor VTK mới nhất ở giải Hạng 2 Hungary
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Diosgyor VTK gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Diosgyor VTK (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Diosgyor VTK (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Hungary mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori ETO | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 9 | 5 | 12 | T H T H B T |
| 2 | Videoton Puskas Akademia | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 9 | 1 | 12 | B T T T B B |
| 3 | Vasas | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H T T B B T |
| 4 | Ujpesti | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 11 | T T H B T H |
| 5 | Ferencvarosi TC | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 11 | B H T T T H |
| 6 | MTK Hungaria | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 9 | H B H T H B |
| 7 | Varda SE | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | T B B H H T |
| 8 | Debrecin VSC | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 11 | -1 | 9 | B T H H H T |
| 9 | Paksi SE Honlapja | 7 | 2 | 2 | 3 | 15 | 17 | -2 | 8 | B H B T H B |
| 10 | Nyiregyhaza | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 7 | B B T B H B |
| 11 | Budapest Honved | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 11 | -1 | 6 | H H H B T B |
| 12 | ZalaegerzsegTE | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 15 | -9 | 6 | T B B B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hungary