Phong độ Ferencvarosi TC gần đây, KQ Ferencvarosi TC mới nhất
Phong độ Ferencvarosi TC gần đây
-
06/09/2026Ferencvarosi TCUjpesti2 - 1D
-
04/09/2026Gyori ETOFerencvarosi TC0 - 1W
-
31/08/2026Puskas AkademiaFerencvarosi TC0 - 0W
-
17/08/2026ZalaegerzsegTEFerencvarosi TC0 - 1W
-
02/08/2026Ferencvarosi TCVasas 10 - 0D
-
28/08/2026Ferencvarosi TCTrabzonspor 21 - 0W
-
21/08/20261 TrabzonsporFerencvarosi TC0 - 1W
-
14/08/2026Gornik ZabrzeFerencvarosi TC1 - 0D
-
06/08/2026Ferencvarosi TCGornik Zabrze0 - 0W
-
09/08/2026Ferencvarosi TCReal Madrid0 - 1L
Thống kê phong độ Ferencvarosi TC gần đây, KQ Ferencvarosi TC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Ferencvarosi TC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Âu | 4 | 3 | 1 | 0 |
| - VĐQG Hungary | 5 | 3 | 2 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Ferencvarosi TC gần đây: theo giải đấu
-
28/08/2026Ferencvarosi TCTrabzonspor 21 - 0W
-
21/08/20261 TrabzonsporFerencvarosi TC0 - 1W
-
14/08/2026Gornik ZabrzeFerencvarosi TC1 - 0D
-
06/08/2026Ferencvarosi TCGornik Zabrze0 - 0W
-
06/09/2026Ferencvarosi TCUjpesti2 - 1D
-
04/09/2026Gyori ETOFerencvarosi TC0 - 1W
-
31/08/2026Puskas AkademiaFerencvarosi TC0 - 0W
-
17/08/2026ZalaegerzsegTEFerencvarosi TC0 - 1W
-
02/08/2026Ferencvarosi TCVasas 10 - 0D
-
09/08/2026Ferencvarosi TCReal Madrid0 - 1L
- Kết quả Ferencvarosi TC mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả Ferencvarosi TC mới nhất ở giải VĐQG Hungary
- Kết quả Ferencvarosi TC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ferencvarosi TC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Ferencvarosi TC (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Hungary mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori ETO | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 9 | 5 | 12 | T H T H B T |
| 2 | Videoton Puskas Akademia | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 9 | 1 | 12 | B T T T B B |
| 3 | Vasas | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H T T B B T |
| 4 | Ujpesti | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 11 | T T H B T H |
| 5 | Ferencvarosi TC | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 11 | B H T T T H |
| 6 | MTK Hungaria | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 9 | H B H T H B |
| 7 | Varda SE | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | T B B H H T |
| 8 | Debrecin VSC | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 11 | -1 | 9 | B T H H H T |
| 9 | Paksi SE Honlapja | 7 | 2 | 2 | 3 | 15 | 17 | -2 | 8 | B H B T H B |
| 10 | Nyiregyhaza | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 7 | B B T B H B |
| 11 | Budapest Honved | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 11 | -1 | 6 | H H H B T B |
| 12 | ZalaegerzsegTE | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 15 | -9 | 6 | T B B B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hungary