Phong độ Pecsi MFC gần đây, KQ Pecsi MFC mới nhất
Phong độ Pecsi MFC gần đây
-
05/09/2026KaposvarPecsi MFC0 - 0W
-
30/08/20261 Pecsi MFCIvancsa 14 - 0W
-
26/08/2026Erdi VSEPecsi MFC1 - 1W
-
15/08/2026Pecsi MFCFerencvarosi TC B2 - 0W
-
08/08/2026Majosi SEPecsi MFC0 - 2W
-
26/07/2026Pecsi MFCDunaharaszti MTK1 - 0W
-
21/08/2026Pecsi MFCSarbogard2 - 0W
-
01/08/2026Ercsi KinizsiPecsi MFC0 - 2W
-
18/07/2026Pecsi MFCHNK Vukovar 913 - 1W
-
11/07/2026Pecsi MFCBijelo Brdo2 - 0W
Thống kê phong độ Pecsi MFC gần đây, KQ Pecsi MFC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 10 | 0 | 0 |
Thống kê phong độ Pecsi MFC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Hungary | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Hạng 3 Hungary | 6 | 6 | 0 | 0 |
Phong độ Pecsi MFC gần đây: theo giải đấu
-
18/07/2026Pecsi MFCHNK Vukovar 913 - 1W
-
11/07/2026Pecsi MFCBijelo Brdo2 - 0W
-
21/08/2026Pecsi MFCSarbogard2 - 0W
-
01/08/2026Ercsi KinizsiPecsi MFC0 - 2W
-
05/09/2026KaposvarPecsi MFC0 - 0W
-
30/08/20261 Pecsi MFCIvancsa 14 - 0W
-
26/08/2026Erdi VSEPecsi MFC1 - 1W
-
15/08/2026Pecsi MFCFerencvarosi TC B2 - 0W
-
08/08/2026Majosi SEPecsi MFC0 - 2W
-
26/07/2026Pecsi MFCDunaharaszti MTK1 - 0W
- Kết quả Pecsi MFC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Pecsi MFC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Hungary
- Kết quả Pecsi MFC mới nhất ở giải Hạng 3 Hungary
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pecsi MFC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pecsi MFC (sân nhà) | 10 | 10 | 0 | 0 |
| Pecsi MFC (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SOROKSAR | 7 | 6 | 1 | 0 | 20 | 4 | 16 | 19 | H T T T T T |
| 2 | Duna-Tisza | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 15 | H T H T T T |
| 3 | Kecskemeti TE | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 8 | 6 | 14 | H T T T T H |
| 4 | Kazincbarcika | 7 | 3 | 4 | 0 | 12 | 7 | 5 | 13 | T H T T H H |
| 5 | Gyirmot SE | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 12 | 1 | 13 | T H T B B T |
| 6 | FC Ajka | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | T H H T T B |
| 7 | KARCAG SE | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 10 | 2 | 10 | H H H T T B |
| 8 | Fehervar Videoton | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 10 | 1 | 9 | B T B B B T |
| 9 | Mezokovesd Zsory | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 9 | B B T T T B |
| 10 | Szentlorinc SE | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B B |
| 11 | Szeged Csanad | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | H B B T H H |
| 12 | Nagykanizsai TE 1866 | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 10 | -4 | 6 | T B B B B T |
| 13 | BVSC Zuglo | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | H B B B T B |
| 14 | Diosgyor VTK | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 | T B H B B B |
| 15 | Csakvari TK | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 18 | -10 | 4 | B T B B B H |
| 16 | Kozarmisleny SE | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hungary