Phong độ Lamia gần đây, KQ Lamia mới nhất
Phong độ Lamia gần đây
-
28/03/20262 Asteras StavrosLamia0 - 0D
-
22/03/2026LamiaAris Filiaton0 - 0D
-
21/02/20261 Anagennisi ArtasLamia0 - 1D
-
15/02/2026LamiaAsteras Stavros0 - 1D
-
11/02/20261 Anagennisi SchimatariouLamia0 - 0D
-
07/02/2026LamiaAnthoupoli3 - 0W
-
25/01/2026AE LefkimmisLamia0 - 2L
-
18/01/2026LamiaAris Filiaton0 - 0D
-
11/01/2026TrikalaLamia0 - 0L
-
17/12/20251 LamiaProodos Rogon 19661 - 0W
Thống kê phong độ Lamia gần đây, KQ Lamia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 6 | 2 |
Thống kê phong độ Lamia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Hy Lạp | 10 | 2 | 6 | 2 |
Phong độ Lamia gần đây: theo giải đấu
-
28/03/20262 Asteras StavrosLamia0 - 0D
-
22/03/2026LamiaAris Filiaton0 - 0D
-
21/02/20261 Anagennisi ArtasLamia0 - 1D
-
15/02/2026LamiaAsteras Stavros0 - 1D
-
11/02/20261 Anagennisi SchimatariouLamia0 - 0D
-
07/02/2026LamiaAnthoupoli3 - 0W
-
25/01/2026AE LefkimmisLamia0 - 2L
-
18/01/2026LamiaAris Filiaton0 - 0D
-
11/01/2026TrikalaLamia0 - 0L
-
17/12/20251 LamiaProodos Rogon 19661 - 0W
- Kết quả Lamia mới nhất ở giải Hạng 3 Hy Lạp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lamia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lamia (sân nhà) | 8 | 2 | 0 | 0 |
| Lamia (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panaitolikos Agrinio | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | AEK Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 | T H T |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 5 | PAOK Saloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | OFI Crete | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | Aris Thessaloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 | T T B |
| 8 | Iraklis | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H T |
| 9 | Volos NFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H H |
| 10 | Atromitos Athens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
| 11 | AE Kifisias | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 12 | Kalamata AO | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
| 14 | Levadiakos | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hy Lạp