Phong độ OFI Crete gần đây, KQ OFI Crete mới nhất
Phong độ OFI Crete gần đây
-
06/09/2026OFI CreteAE Kifisias2 - 0W
-
30/08/2026Aris ThessalonikiOFI Crete1 - 0L
-
23/08/2026OFI CreteVolos NFC2 - 0W
-
03/09/20261 PAOK SalonikiOFI Crete0 - 0D
-
28/08/2026CSKA SofiaOFI Crete0 - 1W
-
21/08/2026OFI CreteCSKA Sofia 11 - 0W
-
13/08/2026AEK AthensOFI Crete1 - 0D
-
Pen [4-5]
-
01/08/2026Willem IIOFI Crete2 - 0L
-
29/07/2026NAC BredaOFI Crete1 - 0L
-
25/07/2026Go Ahead EaglesOFI Crete0 - 0L
Thống kê phong độ OFI Crete gần đây, KQ OFI Crete mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ OFI Crete gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Âu | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - VĐQG Hy Lạp | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 0 | 0 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Siêu Cúp Hy Lạp | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ OFI Crete gần đây: theo giải đấu
-
28/08/2026CSKA SofiaOFI Crete0 - 1W
-
21/08/2026OFI CreteCSKA Sofia 11 - 0W
-
06/09/2026OFI CreteAE Kifisias2 - 0W
-
30/08/2026Aris ThessalonikiOFI Crete1 - 0L
-
23/08/2026OFI CreteVolos NFC2 - 0W
-
01/08/2026Willem IIOFI Crete2 - 0L
-
29/07/2026NAC BredaOFI Crete1 - 0L
-
25/07/2026Go Ahead EaglesOFI Crete0 - 0L
-
03/09/20261 PAOK SalonikiOFI Crete0 - 0D
-
13/08/2026AEK AthensOFI Crete1 - 0D
-
Pen [4-5]
- Kết quả OFI Crete mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả OFI Crete mới nhất ở giải VĐQG Hy Lạp
- Kết quả OFI Crete mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả OFI Crete mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Hy Lạp
- Kết quả OFI Crete mới nhất ở giải Siêu Cúp Hy Lạp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập OFI Crete gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| OFI Crete (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| OFI Crete (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panaitolikos Agrinio | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | AEK Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 | T H T |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 5 | PAOK Saloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | OFI Crete | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | Aris Thessaloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 | T T B |
| 8 | Iraklis | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H T |
| 9 | Volos NFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H H |
| 10 | Atromitos Athens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
| 11 | AE Kifisias | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 12 | Kalamata AO | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
| 14 | Levadiakos | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hy Lạp