Phong độ PAOK Saloniki gần đây, KQ PAOK Saloniki mới nhất
Phong độ PAOK Saloniki gần đây
-
07/09/20261 PanathinaikosPAOK Saloniki 12 - 0L
-
31/08/2026Atromitos AthensPAOK Saloniki1 - 1W
-
24/08/2026PAOK SalonikiLevadiakos2 - 0W
-
03/09/20261 PAOK SalonikiOFI Crete0 - 0D
-
28/08/2026BrannPAOK Saloniki1 - 0L
-
21/08/2026PAOK SalonikiBrann0 - 0D
-
14/08/2026AnderlechtPAOK Saloniki 21 - 1L
-
07/08/2026PAOK SalonikiAnderlecht0 - 1L
-
31/07/2026PAOK SalonikiDynamo Kyiv1 - 0W
-
24/07/2026Dynamo KyivPAOK Saloniki1 - 2W
Thống kê phong độ PAOK Saloniki gần đây, KQ PAOK Saloniki mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ PAOK Saloniki gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Âu | 4 | 2 | 0 | 2 |
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - VĐQG Hy Lạp | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ PAOK Saloniki gần đây: theo giải đấu
-
14/08/2026AnderlechtPAOK Saloniki 21 - 1L
-
07/08/2026PAOK SalonikiAnderlecht0 - 1L
-
31/07/2026PAOK SalonikiDynamo Kyiv1 - 0W
-
24/07/2026Dynamo KyivPAOK Saloniki1 - 2W
-
28/08/2026BrannPAOK Saloniki1 - 0L
-
21/08/2026PAOK SalonikiBrann0 - 0D
-
07/09/20261 PanathinaikosPAOK Saloniki 12 - 0L
-
31/08/2026Atromitos AthensPAOK Saloniki1 - 1W
-
24/08/2026PAOK SalonikiLevadiakos2 - 0W
-
03/09/20261 PAOK SalonikiOFI Crete0 - 0D
- Kết quả PAOK Saloniki mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả PAOK Saloniki mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả PAOK Saloniki mới nhất ở giải VĐQG Hy Lạp
- Kết quả PAOK Saloniki mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Hy Lạp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập PAOK Saloniki gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PAOK Saloniki (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| PAOK Saloniki (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panaitolikos Agrinio | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | AEK Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 | T H T |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 5 | PAOK Saloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | OFI Crete | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | Aris Thessaloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 | T T B |
| 8 | Iraklis | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H T |
| 9 | Volos NFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H H |
| 10 | Atromitos Athens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
| 11 | AE Kifisias | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 12 | Kalamata AO | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
| 14 | Levadiakos | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hy Lạp