Phong độ Akranes gần đây, KQ Akranes mới nhất

Phong độ Akranes gần đây

  • 06/09/2026
    IA Akranes
    KR Reykjavik
    1 - 0
    W
  • 31/08/2026
    Valur Reykjavik
    IA Akranes
    0 - 1
    D
  • 24/08/2026
    IA Akranes
    Hafnarfjordur
    0 - 1
    D
  • 17/08/2026
    IBV Vestmannaeyjar
    IA Akranes
    0 - 1
    W
  • 10/08/2026
    IA Akranes
    Thor Akureyri
    1 - 0
    W
  • 02/08/2026
    1 IA Akranes
    Vikingur Reykjavik 1
    1 - 1
    D
  • 27/07/2026
    IA Akranes
    Stjarnan Gardabaer
    3 - 0
    W
  • 21/07/2026
    Keflavik
    IA Akranes
    2 - 0
    L
  • 13/07/2026
    KA Akureyri
    IA Akranes
    0 - 1
    L
  • 04/07/2026
    IA Akranes
    Breidablik
    1 - 0
    L

Thống kê phong độ Akranes gần đây, KQ Akranes mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 3 3

Thống kê phong độ Akranes gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Iceland 10 4 3 3

Phong độ Akranes gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Akranes mới nhất ở giải VĐQG Iceland

  • 06/09/2026
    IA Akranes
    KR Reykjavik
    1 - 0
    W
  • 31/08/2026
    Valur Reykjavik
    IA Akranes
    0 - 1
    D
  • 24/08/2026
    IA Akranes
    Hafnarfjordur
    0 - 1
    D
  • 17/08/2026
    IBV Vestmannaeyjar
    IA Akranes
    0 - 1
    W
  • 10/08/2026
    IA Akranes
    Thor Akureyri
    1 - 0
    W
  • 02/08/2026
    1 IA Akranes
    Vikingur Reykjavik 1
    1 - 1
    D
  • 27/07/2026
    IA Akranes
    Stjarnan Gardabaer
    3 - 0
    W
  • 21/07/2026
    Keflavik
    IA Akranes
    2 - 0
    L
  • 13/07/2026
    KA Akureyri
    IA Akranes
    0 - 1
    L
  • 04/07/2026
    IA Akranes
    Breidablik
    1 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Akranes gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Akranes (sân nhà) 7 4 0 0
Akranes (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Akranes thắng
Bại: là số trận Akranes thua

BXH Hạng nhất Iceland mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Afturelding 22 14 3 5 65 33 32 45 H H T T T B
2 Throttur Reykjavik 22 13 4 5 50 25 25 43 H B T B T T
3 Fylkir 22 13 1 8 49 36 13 40 B H B T T B
4 HK Kopavogs 22 12 2 8 52 40 12 38 B T H T B T
5 UMF Njardvik 22 12 2 8 38 29 9 38 T T B T B T
6 Leiknir Reykjavik 22 8 4 10 34 33 1 28 T B T B T B
7 IR Reykjavik 22 8 4 10 40 46 -6 28 T B T T B T
8 Grotta Seltjarnarnes 22 8 3 11 36 43 -7 27 B H B B B B
9 Vestri 22 8 3 11 30 43 -13 27 B T B T B B
10 Volsungur husavik 22 7 5 10 32 44 -12 26 T T T B T T
11 Grindavik 22 5 10 7 25 35 -10 25 B T H B T H
12 KFR Aegir 22 2 3 17 25 69 -44 9 B B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "